|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Luan Carlos | 21/05/1992 | - | - | Brazil | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Rodrigo Pollero | 14/09/1996 | 186cm | - | Uruguay | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Diego Barbosa Tavares | 06/07/1991 | 175cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 17 | Guilherme de Queiroz Goncalves | 23/05/1990 | 179cm | - | Brazil | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 18 | Paulo de Souza Junior,Keke | 11/10/1995 | 177cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 27 | Diego Mathias de Almeida | 12/06/1999 | 182cm | - | Brazil | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 70 | Cauari | 23/09/2002 | 185cm | - | Brazil | - | 30/04/2025 | - | - | - |
| 80 | Osman de Menezes Venancio | 29/10/1992 | 179cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 94 | Paulinho, Paulo Roberto Moccelin | 16/03/1994 | 169cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 99 | Robinho | 10/03/2004 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Cleone Santos Silva | 21/11/1989 | 173cm | 68kg | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| - | Alvaro Rodrigues Vieira Junior | 19/07/1993 | 175cm | 71kg | Brazil | 0.2Triệu | 30/11/2022 | - | - | - |
| - | Luiz Henrique Mendes Silva da Costa,Luiz | 02/12/1996 | 171cm | 65kg | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Juliano | 28/02/1995 | 168cm | 65kg | Brazil | - | 31/12/2022 | - | - | - |
| - | Pedoca | 06/09/2002 | 178cm | 71kg | Brazil | - | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Olavio dos Santos Lima Filho | 17/09/1993 | 184cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Robson Luiz | 10/03/2004 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Dionisio Pereira de Souza | 17/04/1994 | 172cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Marcos Vinicius Serrato | 08/02/1994 | 175cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 180 | Gerson Rodolfo da Silva,Rodolfo Potiguar | 24/01/1988 | 179cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Guilherme Milhomem Gusmao | 22/10/1988 | 174cm | 73kg | Brazil | 0.3Triệu | 03/04/2022 | - | - | - |
| - | Jean Mangabeira da Silva | 10/03/1997 | 185cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Felipe Manoel | 04/11/1989 | 183cm | 76kg | Brazil | - | 30/05/2023 | - | - | - |
| - | Neto | 26/03/2004 | 184cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Lorran | 03/05/1996 | 180cm | - | Brazil | - | 30/11/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Airton Santos de Oliveira | 08/02/1989 | 174cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/11/2022 | - | - | - |
| 6 | Gabriel Lima | 20/06/2003 | 180cm | - | Brazil | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 15 | Ronei Gebing | 22/02/1998 | 175cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 17 | Jeferson de Araujo de Carvalho | 22/06/1996 | 170cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Christofoly Acioly da Silva, Toty | 02/04/1991 | 164cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 30/11/2022 | - | - | - |
| 21 | Luiz Henrique De Oliveira | 17/01/1998 | 180cm | 76kg | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 22 | Cristovam Roberto Ribeiro da Silva,Cris | 25/07/1990 | 176cm | 73kg | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 26 | Marcelo Nunes | 22/12/1998 | 176cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 66 | Alex Ruan Vasconcelos Ferreira | 05/02/1993 | 175cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 97 | Mateus Cardoso Francisco | 16/12/1997 | 185cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matheus Nogueira da Silva | 08/08/1986 | 190cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 21 | Eudes Ruan de Sousa Carneiro | 28/03/1990 | 195cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/11/2022 | - | - | - |
| 31 | Matheus Emiliano | 06/12/2000 | 188cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 35 | Georgemy Goncalves | 15/08/1995 | 197cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Aparecido Beliato Junior,Juninho | 26/09/1987 | 194cm | 88kg | Brazil | 0.1Triệu | 30/11/2022 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.