|
|||
| Thành phố: | AS Eupen | Sân nhà: | Kehweger Stadium |
| Sức chứa: | 4200 | Thời gian thành lập: | 09/07/1945 |
| Huấn luyện viên: | Felice Mazzu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kehrweg 14 4700 Eupen | ||
|
|||
| Thành phố: | AS Eupen | Sân nhà: | Kehweger Stadium |
| Sức chứa: | 4200 | Thời gian thành lập: | 09/07/1945 |
| Huấn luyện viên: | Felice Mazzu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Kehrweg 14 4700 Eupen | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kristoffer Andersen | 09/12/1985 | 183cm | 73kg | Belgium | 30/06/2019 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Isaac Nuhu | 30/09/2001 | 171cm | - | Ghana | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 17/4 | 6/0 | 2 |
| 9 | Philip Ejike | 01/01/2002 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 11 | Ba-Muaka Simakala | 28/01/1997 | 180cm | - | Germany | 0.9Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 19 | Bertan Caliskan | 07/02/2005 | - | - | Turkey | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 20 | Zakaria Atteri | 11/02/2002 | 190cm | - | Belgium | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Logan Delaurier Chaubet | 22/04/2002 | 173cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 25 | Jaden Malhage | 13/07/2005 | 175cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 27 | Alfred Finnbogason | 01/02/1989 | 184cm | 78kg | Iceland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 8/0 | 9/1 | 3 |
| 32 | Wassim Zaatout | 01/01/2005 | - | - | Belgium | - | - | - | - | - |
| 56 | Mateo Filorizzo | 19/02/2006 | 188cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 98 | Kikas | 17/09/1998 | 177cm | - | Portugal | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Carlos Apna Embalo | 25/11/1994 | 180cm | 72kg | Guinea | - | - | - | - | - |
| - | Konan N’Dri | 27/10/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Ade Oguns | 14/04/2001 | 179cm | - | Nigeria | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Sandro Vidigal | 28/07/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gaetan Hendrickx | 30/03/1995 | 175cm | - | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Nathan Bitumazala | 10/12/2002 | 178cm | - | France | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 9/0 | - |
| 14 | Jerome Deom | 19/04/1999 | 175cm | - | Belgium | 0.4Triệu | 30/06/2024 | 6/0 | 15/1 | 1 |
| 18 | Yamadou Keita | 28/10/2001 | 170cm | - | Guinea | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 11/1 | 4/0 | 2 |
| 19 | Milos Pantovic | 07/07/1996 | 186cm | - | Serbia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 10/1 | 2/0 | 1 |
| 23 | Isaac Christie-Davies | 18/10/1997 | 188cm | - | Wales | 0.5Triệu | 30/06/2024 | 7/0 | 9/0 | 1 |
| 26 | Pape Youssou Niang | 23/03/2003 | 193cm | - | Senegal | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 27 | Mark Muller | 01/08/2001 | 174cm | - | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 47 | Theo Marechal | 18/01/2005 | 177cm | - | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 66 | Oriol Busquets | 20/01/1999 | 185cm | - | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 70 | Mathias Fixelles | 11/08/1996 | 183cm | 67kg | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 77 | Dario Oger | 28/05/2002 | 175cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Antonio David Alvarez Rey | 18/12/1994 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Chris Nadje | 14/08/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Yentl Van Genechten | 18/08/2000 | 192cm | - | Belgium | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 18/0 | 11/0 | 2 |
| 5 | Nicolas Gavory | 16/02/1995 | 182cm | 76kg | France | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Lorenzo Youndje | 12/04/2005 | - | - | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 8/0 | - |
| 20 | Shayne Pattynama | 11/08/1998 | 185cm | - | Indonesia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 24 | Silas Gnaka | 18/12/1998 | 179cm | - | Ivory Coast | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Teddy Alloh | 23/01/2002 | 176cm | - | France | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 9/0 | - |
| 54 | Andrea Piron | - | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| 60 | Sacha Bescond | - | - | - | - | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marco Hiller | 20/02/1997 | 189cm | 85kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 33 | Abdul Manaf Nurudeen | 08/02/1999 | 189cm | 82kg | Ghana | - | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 44 | Julian Renner | 07/06/2003 | 184cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 99 | Tom Roufosse | 28/03/2001 | 182cm | - | Belgium | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Antoine Lejoly | 26/03/1998 | 187cm | - | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.