|
|||
| Thành phố: | Bremen | Sân nhà: | Weserstadion |
| Sức chứa: | 42500 | Thời gian thành lập: | 04/02/1899 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Thioune | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Franz-B?hmert-Stra?e 1 c, 28205 Bremen | ||
|
|||
| Thành phố: | Bremen | Sân nhà: | Weserstadion |
| Sức chứa: | 42500 | Thời gian thành lập: | 04/02/1899 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Thioune | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Franz-B?hmert-Stra?e 1 c, 28205 Bremen | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ole Werner | 04/05/1988 | - | - | Germany | 30/06/2026 |
| Horst Steffen | 03/03/1969 | 182cm | - | Germany | 30/06/2028 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marvin Ducksch | 07/03/1994 | 188cm | 79kg | Germany | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 54/24 | 4/0 | 17 |
| 7 | Samuel Mbangula | 16/01/2004 | 179cm | 65kg | Belgium | 8Triệu | 30/06/2030 | 12/2 | 12/1 | 2 |
| 9 | Andre Silva | 06/11/1995 | 186cm | 84kg | Portugal | 5Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 2/0 | - |
| 15 | Oliver Burke | 07/04/1997 | 188cm | 82kg | Scotland | 3Triệu | 30/06/2029 | 6/3 | 12/1 | - |
| 17 | Marco Grull | 06/07/1998 | 181cm | 74kg | Austria | 5Triệu | - | 39/8 | 24/1 | 6 |
| 19 | Jovan Milosevic | 31/07/2005 | 190cm | 82kg | Serbia | 7Triệu | 30/06/2031 | 2/1 | 8/2 | 1 |
| 33 | Abdenego Nankishi | 06/07/2002 | 178cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Cedric Itten | 27/12/1996 | 190cm | 84kg | Switzerland | 1.8Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 5/0 | - |
| - | Dominik Kasper | 01/03/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | 19/12/1993 | 171cm | 63kg | Germany | 0.9Triệu | - | 30/0 | 32/1 | 5 |
| 20 | Romano Schmid | 27/01/2000 | 168cm | - | Austria | 15Triệu | - | 73/11 | 10/0 | 17 |
| 21 | Isak Hansen-Aaroen | 22/08/2004 | 173cm | - | Norway | 1Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| 24 | Patrice Covic | 25/06/2007 | 182cm | 73kg | Croatia | 4Triệu | - | 2/0 | 14/1 | - |
| 34 | Wesley Adeh | 08/01/2007 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 40 | Dikeni-Rafid Salifou | 08/06/2003 | 191cm | 81kg | Togo | 0.4Triệu | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Yukinari Sugawara | 28/06/2000 | 179cm | 68kg | Japan | 5.5Triệu | 30/06/2028 | 25/0 | 3/0 | 4 |
| 19 | Derrick Kohn | 04/02/1999 | 180cm | 73kg | Ghana | 4Triệu | 30/06/2029 | 11/1 | 9/1 | 2 |
| 23 | Isaac Schmidt | 07/12/1999 | 172cm | 68kg | Switzerland | 2.2Triệu | 30/06/2030 | 5/0 | 14/1 | - |
| 29 | Issa Kabore | 12/05/2001 | 180cm | - | Burkina Faso | 4Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michael Zetterer | 12/07/1995 | 187cm | 79kg | Germany | 4Triệu | 30/06/2029 | 43/0 | - | - |
| 25 | Markus Kolke | 18/08/1990 | 187cm | 85kg | Germany | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Mio Backhaus | 16/04/2004 | 194cm | 82kg | Germany | 2Triệu | - | 28/0 | 1/0 | - |
| 40 | Luca Plogmann | 10/03/2000 | 188cm | 78kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.