|
|||
| Thành phố: | Mazatlan | Sân nhà: | Mazatlan Stadium |
| Sức chứa: | 41056 | Thời gian thành lập: | 1920 |
| Huấn luyện viên: | Robert Siboldi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Av. Camelinas No. 3537 | ||
|
|||
| Thành phố: | Mazatlan | Sân nhà: | Mazatlan Stadium |
| Sức chứa: | 41056 | Thời gian thành lập: | 1920 |
| Huấn luyện viên: | Robert Siboldi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Av. Camelinas No. 3537 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gabriel Caballero | 05/02/1971 | - | - | Mexico | - |
| Gilberto Adame | 31/05/1972 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Billy Arce | 12/07/1998 | 177cm | 72kg | Ecuador | 0.8Triệu | 31/12/2025 | - | 5/0 | - |
| 9 | Anderson Duarte | 23/03/2004 | 174cm | - | Uruguay | 2Triệu | - | 11/2 | 9/0 | - |
| 11 | Yoel Barcenas | 23/10/1993 | 175cm | 77kg | Panama | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 25/2 | 5/0 | 1 |
| 14 | Mauro Lainez | 09/05/1996 | 178cm | - | Mexico | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 8/0 | 24/0 | 3 |
| 15 | Brian Rubio | 09/11/1996 | 186cm | - | Mexico | 0.8Triệu | - | 11/2 | 1/0 | - |
| 17 | Josue Ovalle | 20/05/2000 | 167cm | - | Chile | 0.2Triệu | - | 7/4 | 2/1 | 1 |
| 20 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | 15/02/1994 | 175cm | 71kg | Mexico | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | 3/0 | - |
| 29 | Raul Erasmo Camacho Lastra | 19/03/2002 | 186cm | - | Mexico | 0.3Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 30 | Yostin Valadez | 13/11/2001 | 190cm | - | Mexico | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 34 | Omar Fernando Moreno Villegas | 30/01/2005 | 175cm | - | Mexico | 1Triệu | - | 16/1 | 6/1 | 1 |
| 189 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | 13/06/2003 | - | - | Mexico | - | - | 5/0 | 11/0 | 1 |
| 193 | Gabriel Lopez | 10/02/2003 | - | - | Mexico | - | - | - | 8/0 | 1 |
| 202 | Anwar Ben Rhouma | 03/04/2005 | - | - | USA | - | - | - | 3/0 | - |
| 217 | Samuel Espinosa | 11/03/2003 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Roberto Meraz | 04/08/1999 | 180cm | - | Mexico | 2Triệu | 31/12/2027 | 8/1 | 9/0 | - |
| 10 | Nicolas Benedetti | 25/04/1997 | 178cm | - | Colombia | 1Triệu | 30/06/2026 | 22/6 | 3/0 | 6 |
| 16 | Jose Esquivel | 07/01/1998 | 180cm | - | Mexico | 1.5Triệu | - | 19/1 | 5/0 | 1 |
| 18 | Alan Torres | 19/02/2000 | 177cm | - | Mexico | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 7/0 | 1 |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | 23/04/1997 | 174cm | - | Ecuador | 2Triệu | 30/06/2027 | 24/4 | 5/0 | - |
| 35 | Jefferson Alfredo Intriago Mendoza | 04/06/1996 | 170cm | - | Ecuador | 1.2Triệu | 31/12/2026 | 6/0 | 3/0 | - |
| 208 | Ramiro Arciga | 30/08/2004 | 175cm | - | Mexico | 4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Jesus Eduardo Zavala Castaneda | 21/07/1987 | 190cm | 85kg | Mexico | 0.4Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jair Diaz | 21/08/1998 | 178cm | - | Mexico | 0.9Triệu | - | 20/0 | 6/0 | 1 |
| 12 | Salvador Rodriguez Morales | 06/08/2001 | 178cm | - | Mexico | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 5/1 | 5/0 | - |
| 15 | Bryan Colula | 06/04/1996 | 178cm | - | Mexico | 1Triệu | 31/12/2027 | 20/1 | 5/1 | - |
| 17 | Jesus Alonso Escoboza Lugo | 22/01/1993 | 169cm | 67kg | Mexico | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 27 | William Vargas Leon | 12/06/1997 | - | - | Ecuador | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 31 | Sebastian Santos | 21/01/2003 | 183cm | - | Mexico | 1.5Triệu | - | 10/0 | - | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | 17/06/1997 | 181cm | - | Mexico | 1Triệu | 31/12/2028 | 18/0 | 1/0 | - |
| 1 | Ricardo Daniel Gutierrez Hernandez | 17/06/1997 | 181cm | - | Mexico | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | 01/08/1990 | 183cm | 84kg | Mexico | 0.4Triệu | - | 8/0 | - | - |
| 184 | Christian Garcia Torrecilla | 31/07/2004 | - | - | Mexico | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.