|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Martin Christopher Russell | 27/04/1967 | - | - | Ireland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Stephen Kenny | 14/05/1993 | 180cm | 67kg | Ireland | - | 31/12/2018 | - | - | - |
| 9 | Dean Ebbe | 16/07/1994 | 188cm | 73kg | Ireland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Glen McAuley | 24/02/2000 | 190cm | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 10 | Jamar Campion-Hinds | 19/11/1995 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| 11 | Robinson | - | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 15 | Shane Forbes | 31/08/2004 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 19 | Jamal Ibrahim Hassain | 08/02/2002 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 19 | Peter McGregor | 02/01/2001 | 178cm | - | Jamaica | - | - | - | - | - |
| 21 | Leonardo Gaxha | 27/07/2002 | 177cm | - | Albania | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| - | Shane Barnes | 07/09/1997 | - | - | Ireland | - | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Jack Reynolds | 01/01/1900 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Shane Nealon | 14/12/2002 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Kyle Robinson | 08/11/2002 | 188cm | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Daniel McKenna | 12/12/1999 | - | - | Ireland | - | 30/11/2024 | - | - | - |
| 6 | Jackson Hulme | 31/08/1995 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 8 | Aaron Connolly | 26/04/2002 | 171cm | - | Ireland | - | 30/11/2023 | - | - | - |
| 8 | Quincy Nkansah | 07/03/2000 | - | - | Netherlands | - | - | - | - | - |
| 15 | Carlton Ubaezuonu | 22/04/1998 | - | - | South Africa | - | 31/12/2019 | - | - | - |
| 18 | Oisin Duffy | 26/01/2001 | 176cm | - | Ireland | - | 30/11/2024 | - | - | - |
| 22 | Youri Habing | 25/06/2002 | - | - | Netherlands | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Derek Daly | 25/08/1997 | 178cm | - | Ireland | - | 31/12/2019 | - | - | - |
| - | Ross Wilson | 13/12/1998 | 182cm | - | Ireland | 0.2Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Enda Minogue | 12/01/2002 | 191cm | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| 16 | Michael Schlingermann | 23/06/1991 | 183cm | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 30 | Shaun O Donnell | 28/01/1991 | - | - | Ireland | - | 30/11/2023 | - | - | - |
| - | Kayleum Rice | 20/12/2001 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Sam Krebs | - | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.