|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shinji Kobayashi | 24/08/1960 | 174cm | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shuntaro Kawabe | 26/05/1996 | 166cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 5/1 | 3/0 | - |
| 10 | Ryo Nagai | 23/05/1991 | 180cm | 66kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 3/0 | 2/0 | - |
| 18 | Sota Watanabe | 01/03/2002 | - | - | - | - | 5/2 | 4/0 | - | |
| 23 | Sota Sato | 21/04/1999 | 173cm | - | Japan | 0Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Raiki Tsubogo | 11/10/2004 | - | - | - | - | 4/1 | 3/0 | - | |
| - | Shun Hirayama | 06/10/1998 | 181cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Zen Cardona | 12/05/1998 | 189cm | - | Japan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Yamato Machida | 19/12/1989 | 166cm | 54kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 8 | Mitsunari Musaka | 16/01/1991 | 174cm | 65kg | Japan | 0.3Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 11 | Yudai Nagano | 22/01/1998 | 163cm | - | Japan | 0Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Asahi Yada | 02/04/1991 | 170cm | 60kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 24 | Mahiro Yoshinaga | 20/03/2002 | 174cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | 1/0 | 7/0 | - |
| 26 | Toshiki Onozawa | 02/06/1998 | 166cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 32 | Fumiya Takayanagi | 04/10/2000 | 172cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 99 | Ryonosuke Kabayama | 17/09/2002 | 171cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Mikel Aguirregomezcorta Larrea | 27/05/1993 | 186cm | - | Nigeria | 0.5Triệu | 31/01/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroto Arai | 22/06/1996 | 175cm | 69kg | Japan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Kota Hoshi | 27/07/1992 | 170cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | 3/0 | 3/0 | - |
| 33 | Takaya Inui | 12/05/1996 | 187cm | 65kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Takuya Nagata | 08/09/1990 | 169cm | 62kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2020 | - | - | - |
| - | Hiroki Maeda | 25/08/1998 | 177cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Go Ito | 23/03/1994 | 191cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 27 | Yuya Tanaka | 10/05/2000 | 185cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 31 | Koki Otani | 08/04/1989 | 186cm | 80kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 39 | Rissei Taniguchi | 07/06/2003 | 194cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | 1/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.