|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Alfredo Arias | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Alfredo Arias | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| César Alejandro Farías | 07/03/1973 | - | - | Venezuela | 31/12/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jhon Velez | 25/07/2003 | 178cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | 02/04/1991 | 168cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2025 | 12/0 | 1/0 | 1 |
| 9 | Guillermo Paiva | 17/08/1997 | 181cm | - | Paraguay | 0.8Triệu | 31/12/2025 | 14/1 | 6/0 | 4 |
| 10 | Luis Gonzalez | 22/12/1990 | 170cm | - | Venezuela | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Jhon Fredy Salazar Valencia | 01/04/1995 | 178cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Marco Jhonnier Perez Murillo | 18/09/1990 | 182cm | 74kg | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Kevin Pérez Kraaijeveld | 18/07/1997 | 170cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 31/12/2028 | 1/0 | 9/0 | 1 |
| 19 | Stiwart Acuna | 06/02/1999 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 22 | Miller Bacca | 27/10/2003 | - | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Steven Rodriguez | 13/10/1998 | 177cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 25 | Deiber Caicedo | 25/03/2000 | 169cm | - | Colombia | 0.7Triệu | 31/12/2027 | - | 2/0 | - |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | 17/05/1985 | 177cm | 83kg | Colombia | 0.3Triệu | - | 6/3 | 12/4 | 1 |
| 70 | Carlos Bacca | 08/09/1986 | 181cm | 77kg | Colombia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 1/1 | 3/0 | - |
| 88 | Bryan Castrillon | 30/03/1999 | 173cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 11/1 | 6/0 | 1 |
| 99 | Jose Enamorado | 13/01/1999 | 170cm | - | Colombia | 1.8Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| - | Ferlys Garcia | 23/02/2002 | 177cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Déiber Caicedo | 25/03/2000 | 169cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Fredy Hinestroza | 05/04/1990 | 178cm | 75kg | - | - | - | - | - | |
| - | Steven Rodríguez | 13/10/1998 | 177cm | 66kg | - | - | - | - | - | |
| - | Vladimir Hernández | 08/02/1989 | 160cm | 68kg | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jhon Velez | 25/07/2003 | 178cm | - | Colombia | 0.6Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 6 | Didier Moreno | 15/09/1991 | 181cm | 78kg | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 7 | Jordan Barrera | 11/04/2006 | 175cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Yani Quintero | 17/07/2002 | 186cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Carlos Cantillo | 21/02/2003 | 176cm | - | Colombia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Jannenson Sarmiento | 18/10/1999 | 179cm | - | Colombia | 0.9Triệu | - | 9/1 | 7/0 | - |
| 25 | Andres Colorado | 01/12/1998 | 193cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 30/05/2028 | - | - | - |
| 33 | Leider Sebastian Berdugo Ruiz | 19/02/2002 | 176cm | - | Colombia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 90 | Jesús Díaz | 14/05/2004 | 173cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Harold Rivera Roa | 19/03/1993 | 176cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Edwin Herrera | 02/09/1998 | 172cm | - | Colombia | 0.8Triệu | 31/12/2026 | 12/0 | 6/0 | 2 |
| 15 | Yeferson Mosquera Moreno | 16/01/2004 | 184cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Jeison Suarez | 08/07/1997 | 174cm | - | Colombia | 0.8Triệu | 30/06/2029 | 19/1 | - | 3 |
| 26 | Jhon Navia | 27/07/2003 | 180cm | 76kg | Colombia | 0.1Triệu | - | 2/0 | - | 1 |
| 27 | Jhon Lerma | 01/01/2003 | 177cm | - | Colombia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 34 | Jhomier Guerrero | 25/03/2001 | 170cm | - | Colombia | 0.2Triệu | - | 12/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jaime Luis Acosta Almeida | 26/11/2001 | 191cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Sebastian Araujo Lemuz | 19/06/1997 | 183cm | - | Colombia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Jefersson Martinez | 16/08/1993 | 185cm | - | Colombia | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | - | - |
| 77 | Santiago Mele | 06/09/1997 | 185cm | 79kg | Uruguay | 2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Jefferson Martínez | 16/08/1993 | 185cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.