|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Matt Taylor | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Matt Taylor | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gary Caldwell | 12/04/1982 | 180cm | 74kg | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Stansfield | 24/11/2002 | 187cm | 75kg | England | 18Triệu | 30/06/2031 | 8/2 | 10/0 | 3 |
| 10 | Josh Gordon | 10/10/1994 | 178cm | 70kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | - | - |
| 16 | Patrick Jones | 09/06/2003 | - | - | Wales | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 4/0 | - |
| 19 | Sonny Cox | 11/10/2004 | 178cm | - | England | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 23/4 | 30/1 | 1 |
| 23 | Ethan Sutherland | 25/04/2006 | - | - | Scotland | - | - | 1/0 | 3/0 | - |
| 27 | Josh Magennis | 15/08/1990 | 188cm | 92kg | Northern Ireland | 0.1Triệu | - | 35/7 | 24/5 | 2 |
| 27 | Mohamed Eisa | 12/07/1994 | 183cm | - | Sudan | 0.4Triệu | 30/06/2024 | 1/0 | 3/0 | - |
| 28 | Timur Tuterov | 11/06/2005 | - | 73kg | Ukraine | - | - | 6/0 | 8/2 | 1 |
| 31 | Jay Bird | 06/05/2001 | 186cm | 70kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 7/0 | - |
| 39 | Cheick Tidiane Diabate | 21/01/2002 | 186cm | 88kg | England | 0.2Triệu | 31/05/2027 | 3/0 | 2/0 | - |
| - | Mustapha Carayol | 04/09/1988 | 177cm | 75kg | Gambia | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | 3/0 | - |
| - | Dion Joseph Rankine | 15/10/2002 | 170cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Amani Richards | 16/11/2004 | 180cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ryan Woods | 13/12/1993 | 173cm | - | England | 1Triệu | 30/06/2026 | 22/2 | 10/0 | 2 |
| 7 | Demetri Mitchell | 11/01/1997 | 179cm | 70kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 18/3 | 14/2 | 6 |
| 10 | Jack Aitchison | 05/03/2000 | 180cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 54/1 | 19/0 | 5 |
| 12 | Reece Cole | 17/02/1998 | 178cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 45/10 | 26/2 | 6 |
| 21 | Ryan Trevitt | 12/03/2003 | 170cm | 75kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 15/5 | 3/0 | - |
| 23 | Joel Colwill | 27/10/2004 | 178cm | 69kg | Wales | 0.9Triệu | 30/06/2028 | 6/0 | 4/0 | - |
| 41 | Pedro Borges | 23/07/2005 | 185cm | 70kg | Portugal | - | 30/06/2027 | - | 2/0 | 1 |
| - | Ed Francis | 11/09/1999 | 182cm | - | England | - | 30/06/2026 | 1/1 | 1/1 | - |
| - | Jake Richards | 08/08/2007 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jack McMillan | 18/12/1997 | 183cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 65/3 | 3/0 | 3 |
| 3 | Ben Purrington | 20/05/1996 | 184cm | - | England | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 9/0 | 7/0 | 1 |
| 13 | Yanic Wildschut | 01/11/1991 | 187cm | 80kg | Suriname | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 12/1 | - |
| 14 | Ilmari Niskanen | 27/10/1997 | 177cm | 78kg | Finland | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 82/3 | 4/0 | 14 |
| 18 | Vincent Harper | 22/09/2000 | 178cm | - | Kenya | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 19/1 | 19/1 | 1 |
| 21 | Danny Andrew | 23/12/1990 | 180cm | 72kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 14/0 | 4/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joseph Whitworth | 29/02/2004 | 179cm | 70kg | England | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 69/0 | 1/0 | - |
| 1 | Jack Bycroft | 21/09/2001 | 184cm | 81kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 8/0 | 1/0 | - |
| 22 | Harry Lee | 22/12/2004 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 37 | Shaun MacDonald | 20/10/1996 | 190cm | 85kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.