|
|||
| Thành phố: | Nurnberg | Sân nhà: | Gand Stadium |
| Sức chứa: | 48548 | Thời gian thành lập: | 04/05/1900 |
| Huấn luyện viên: | Miroslav Klose | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Valznerweiherstra?e 200, 90480 Nürnberg | ||
|
|||
| Thành phố: | Nurnberg | Sân nhà: | Gand Stadium |
| Sức chứa: | 48548 | Thời gian thành lập: | 04/05/1900 |
| Huấn luyện viên: | Miroslav Klose | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Valznerweiherstra?e 200, 90480 Nürnberg | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Miroslav Klose | 09/06/1978 | 184cm | 74kg | Germany | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Manuel Schaffler | 06/02/1989 | 189cm | 84kg | Germany | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Stefanos Tzimas | 06/01/2006 | 186cm | - | Greece | 10Triệu | 30/06/2025 | 12/5 | 3/1 | 1 |
| 14 | Benjamin Goller | 01/01/1999 | 180cm | 75kg | Germany | 0.4Triệu | - | 16/0 | 11/0 | 1 |
| 22 | Sigurd Haugen | 17/07/1997 | 187cm | 77kg | Norway | 0.6Triệu | - | - | 3/0 | - |
| 23 | Janni Serra | 13/03/1998 | 193cm | - | Germany | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | 7/0 | - |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | 15/12/2003 | 174cm | - | Italy | 0.5Triệu | - | 30/15 | 1/0 | 4 |
| 28 | Janis Antiste | 18/08/2002 | 183cm | 75kg | Martinique | 1Triệu | 30/06/2028 | 7/4 | 2/0 | 2 |
| 30 | Mahir Madatov | 01/07/1997 | 187cm | - | Azerbaijan | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 14/8 | 5/0 | 1 |
| 32 | Tim Janisch | 12/08/2005 | 177cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 23/2 | 12/0 | - |
| 35 | Simon Joachims | 06/12/2001 | 177cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 42 | Can Uzun | 11/11/2005 | 186cm | - | Turkey | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 46 | Levin Chiumento | 12/06/2007 | - | - | Germany | - | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Florian Flick | 01/05/2000 | 190cm | - | Germany | 1Triệu | 30/06/2026 | 23/1 | 15/0 | - |
| 8 | Taylan Duman | 30/07/1997 | 180cm | - | Germany | 0.5Triệu | - | 7/0 | 18/2 | 1 |
| 10 | Julian Justvan | 02/04/1998 | 177cm | - | Germany | 1.8Triệu | 30/06/2027 | 57/14 | 1/0 | 17 |
| 17 | Jens Castrop | 29/07/2003 | 178cm | - | Germany | 3Triệu | 30/06/2026 | 31/3 | 7/0 | 4 |
| 18 | Rafael Lubach | 11/01/2005 | 178cm | - | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 37/6 | 14/1 | 2 |
| 19 | Eryk Grzywacz | 24/03/2006 | - | - | Poland | - | - | - | 1/0 | - |
| 20 | Caspar Jander | 23/03/2003 | 183cm | 75kg | Germany | 18Triệu | 30/06/2028 | 25/2 | 1/0 | 9 |
| 34 | Dustin Forkel | 26/01/2005 | 186cm | 76kg | Germany | 0.5Triệu | - | 1/0 | 7/0 | - |
| 36 | Lukas Schleimer | 09/12/1999 | 184cm | - | Germany | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 18/4 | 21/0 | 2 |
| 38 | Winners Osawe | 29/11/2006 | 189cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 40 | Pascal Fuchs | 03/01/2005 | 177cm | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 41 | Rabby Inzingoula | 25/11/2005 | 183cm | 73kg | France | 2Triệu | 30/06/2029 | 7/1 | 5/0 | 2 |
| - | Benas Satkus | 01/04/2001 | 190cm | - | Lithuania | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Oliver Rose-Villadsen | 16/11/2001 | 173cm | - | Denmark | 2Triệu | 30/06/2027 | 12/0 | 8/0 | 1 |
| 3 | Danilo Soares | 29/10/1991 | 170cm | 72kg | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 17/1 | 4/0 | - |
| 21 | Berkay Yilmaz | 25/02/2005 | 178cm | - | Turkey | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 41/0 | 8/0 | 7 |
| 22 | Enrico Valentini | 20/02/1989 | 182cm | 76kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 6/1 | 8/0 | 1 |
| - | Nathaniel Brown | 16/06/2003 | 180cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jan Reichert | 28/06/2001 | 191cm | - | Germany | 1Triệu | 30/06/2027 | 57/0 | 1/0 | - |
| 26 | Christian Mathenia | 31/03/1992 | 190cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | 2/0 | - |
| 37 | Michal Kukucka | 12/04/2002 | 191cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 39 | Nicolas Ortegel | 07/01/2004 | 193cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.