|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | John McGlynn | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | John McGlynn | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Paul Sheerin | 28/08/1974 | 178cm | 76kg | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Brian Graham | 23/11/1987 | 188cm | 74kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 7/4 | 17/1 | - |
| 7 | Callum Morrison | 05/07/1999 | 173cm | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Aidan Nesbitt | 05/02/1997 | 174cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 10/06/2020 | 1/0 | 3/0 | - |
| 11 | Gary Oliver | 14/07/1995 | 178cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2021 | - | 5/0 | - |
| 11 | Alfredo Agyeman | 15/03/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Leigh Griffiths | 20/08/1990 | 180cm | 64kg | Scotland | 0.5Triệu | 31/05/2022 | - | - | - |
| 30 | Louie Marsh | 02/07/2004 | 176cm | 65kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 4/1 | 3/0 | 2 |
| - | Ryan Shanley | 16/01/2001 | - | - | Scotland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Jaime Wilson | 13/12/1997 | 176cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stephen McGinn | 02/12/1988 | 174cm | 64kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 6 | Gary Miller | 15/04/1987 | 183cm | 71kg | Scotland | 0Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 16 | Seb Ross | 20/01/2000 | 171cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| 37 | Scott Arfield | 01/11/1988 | 178cm | 80kg | Canada | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 4/0 | 11/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Leon McCann | 16/03/2000 | 171cm | 65kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | 25/0 | 2/0 | 2 |
| - | Sean Mackie | 04/11/1998 | 173cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2022 | - | 1/0 | - |
| - | Blaine Rowe | 07/05/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Max Currie | 03/03/1997 | 186cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| 12 | Jamie Sneddon | 06/09/1997 | 185cm | 75kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 12 | Paddy Martin | 21/06/1999 | 192cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 19 | Scott Bain | 22/11/1991 | 183cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2026 | 34/0 | 1/0 | - |
| 31 | Nicky William Hogarth | 04/07/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 31 | Nicky Hogarth | 04/07/2001 | - | - | - | - | 4/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.