|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2006 |
| Huấn luyện viên: | Andris Riherts | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | P?avu iela 10, ?ekavas novads, LV-2123 | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2006 |
| Huấn luyện viên: | Andris Riherts | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | P?avu iela 10, ?ekavas novads, LV-2123 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andris Riherts | 31/05/1981 | - | - | Latvia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kristaps Grabovskis | 14/06/2005 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| 9 | Sadiq Saleh | 18/05/2006 | 180cm | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 11 | Markuss Ivulans | 19/08/2006 | 176cm | - | Latvia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Artjoms Puzirevskis | 11/01/2003 | 190cm | - | Latvia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Emils Evelons | 01/06/2005 | 178cm | - | Latvia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Mahamud Karimu | 29/05/2003 | 178cm | - | Ghana | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Abdul Bangura | 01/12/2005 | 172cm | - | Sierra Leone | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Oskars Vientiess | 08/10/2002 | 187cm | - | Latvia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Ousmane Sow | 20/10/2000 | 185cm | - | Senegal | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| 10 | Rudolfs Klavinskis | 08/03/2007 | 180cm | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| 14 | Gundars Smilskalns | 20/04/2007 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| 15 | Daniils Cinajevs | 03/07/2003 | 185cm | - | Latvia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 21 | Kristofers Rekis | 21/01/2003 | 180cm | - | Latvia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Oleksandr Kurtsev | 26/09/2002 | 176cm | - | Ukraine | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Kevins Cesnieks | 06/03/2005 | 193cm | - | Latvia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Danills Ulimbasevs | 12/03/1992 | 180cm | - | Latvia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Saymah Kamara | 09/01/2005 | 178cm | - | Sierra Leone | - | - | - | - | - |
| - | Nikita Pasnevs | 05/05/2004 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| - | Ralfs Pakulis | 31/03/2006 | - | - | Latvia | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gabriels Kirkils | 24/05/2001 | 185cm | - | Latvia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 2 | Gianluca Scremin | 12/07/2003 | - | - | Italy | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 3 | Lauan | 04/11/2004 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 19 | Aleksandrs Molotkovs | 11/08/2007 | 182cm | - | Latvia | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvis Sorokins | 09/02/2001 | 188cm | - | Latvia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Nikita Parfjonovs | 05/02/2004 | 193cm | - | Latvia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Toms Tolmanis | 15/05/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 32 | Arturs Linins | 08/04/2008 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.