|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion MOSiR w Mielcu | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ivan Djurdjevic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion MOSiR w Mielcu | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ivan Djurdjevic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kamil Kieres | 16/07/1974 | - | - | Poland | 30/06/2025 |
| Adam Majewski | 24/12/1973 | - | - | Poland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jean-David Beauguel | 21/03/1992 | 196cm | 73kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Natan Niedzwiedz | 27/06/2006 | - | - | Poland | - | - | - | 2/0 | - |
| 9 | Ravve Assayag | 01/05/2001 | 186cm | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Mikolaj Lebedynski | 14/10/1990 | 185cm | 70kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 14 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | 18/10/1993 | 175cm | 72kg | Angola | 2.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 42 | Kai Meriluoto | 02/01/2003 | 183cm | - | Finland | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 44 | Sergiy Krykun | 22/09/1996 | 175cm | - | Ukraine | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew Guillaumier | 09/04/1998 | 183cm | - | Malta | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Maciej Domanski | 05/09/1990 | 167cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 2/0 | - |
| 11 | Krzysztof Wolkowicz | 12/09/1994 | 180cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Piotr Wlazlo | 03/06/1989 | 184cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | - | 1 |
| 19 | Dawid Tkacz | 25/01/2005 | 181cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 22 | Rafael Santos | 14/02/1997 | 187cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Krystian Getinger | 29/08/1988 | 188cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/2 | - | - |
| 25 | Lukasz Wolsztynski | 08/12/1994 | 183cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 26 | Pyry Hannola | 21/10/2001 | 185cm | - | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 27 | Alvis Jaunzems | 16/06/1999 | 179cm | - | Latvia | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 32 | Fryderyk Gerbowski | 17/01/2003 | 181cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 3/1 | 4/0 | 1 |
| 33 | Adrian Bukowski | 18/03/2003 | 188cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 3/0 | - |
| 34 | Alex Cetnar | 20/02/2007 | - | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 39 | Michael Wyparlo | 25/09/2003 | 190cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Pawel Zyra | 07/04/1998 | 178cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Przemyslaw Maj | 06/04/2003 | 175cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Konrad Guca | 18/08/2003 | 177cm | - | Poland | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Krystian Kardys | 03/08/2002 | 179cm | - | Poland | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Konrad Misztal | 18/12/1998 | 183cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Fabian Hiszpanski | 26/10/1993 | 172cm | 68kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 24 | Maciej Wolski | 29/03/1997 | 176cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Karol Dybowski | 12/06/1997 | 186cm | - | Poland | 0.1Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| 13 | Konrad Jalocha | 09/05/1991 | 201cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 39 | Jakub Madrzyk | 04/12/2003 | 191cm | 80kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 99 | Maciej Gostomski | 27/09/1988 | 196cm | 90kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | - | - |
| - | Mateusz Dudek | 14/12/2002 | 186cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.