|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Tommy Widdrington | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Tommy Widdrington | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tommy Widdrington | 01/10/1971 | 175cm | 75kg | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ryan Glover | 09/11/2000 | 177cm | 70kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 14 | Oliver Bray | - | 190cm | - | England | - | - | - | - | - |
| 19 | Tahvon Campbell | 10/01/1997 | 185cm | - | England | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| 19 | Mohamed Bettamer | 01/04/1993 | 185cm | - | Libya | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Jack Barham | 09/02/1996 | 177cm | - | England | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 23 | Hady Ghandour | 27/01/2000 | 189cm | - | Lebanon | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 27 | Tommy Willard | 01/09/2000 | 175cm | - | England | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| 33 | Charlie Warren | 24/01/2004 | 189cm | 74kg | England | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 39 | Kwame Thomas | 28/09/1995 | 190cm | - | England | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Jason Crowe | 30/09/1978 | 175cm | 68kg | England | - | - | - | - | - |
| - | Mitchell Walker | 24/09/1991 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Craig Tanner | 27/10/1994 | 171cm | - | England | 0.2Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
| - | Joe NGuessan | 15/07/1995 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Justin Amaluzor | 17/10/1996 | 183cm | - | England | - | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Zain Walker | 08/01/2002 | 173cm | - | England | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Liam Montague | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Alex MacAllister | 15/08/2003 | 185cm | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Oliver Bray | - | 190cm | - | England | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Jonny Stuttle | 29/09/2005 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Theo Widdrington | 06/04/1999 | 178cm | - | England | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Stuart OKeefe | 04/03/1991 | 173cm | 64kg | England | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| 8 | Tyler Frost | 07/07/1999 | 175cm | - | England | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| 10 | Ryan HILL | 19/03/1998 | 178cm | - | England | - | 31/05/2027 | - | - | - |
| 12 | Keane Anderson | 24/08/2003 | 180cm | - | England | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| 20 | Joe Haigh | 16/03/2003 | 176cm | - | England | - | - | - | - | - |
| 21 | Ethan Burnett | 02/11/2001 | 185cm | - | England | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 25 | Michael Klass | 09/02/1999 | 175cm | - | England | - | 30/06/2021 | - | - | - |
| 33 | Morgan Roberts | 20/12/2000 | 178cm | - | England | - | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Kenny Davis | 17/04/1988 | 172cm | 71kg | England | - | - | - | - | - |
| - | Chike Kandi | 06/10/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Alefe Santos | 01/03/1995 | 178cm | - | Brazil | - | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Dejan Tetek | 24/09/2002 | 177cm | - | Serbia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ollie Harfield | 09/01/1998 | 178cm | - | England | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| 6 | Tyler Cordner | 01/01/1900 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 17 | Aaron Jones | 11/03/1994 | 175cm | - | England | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Oliver Scott | 22/10/2000 | 161cm | - | England | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 24 | Maxwell Mullins | 01/12/2002 | 180cm | - | England | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Marvin McCoy | 10/02/1988 | 180cm | 84kg | Antigua Barbuda | 0.1Triệu | 30/06/2016 | - | - | - |
| - | Myles Kenlock | 26/11/1996 | 185cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jordi van Stappershoef | 10/03/1996 | 200cm | 78kg | Netherlands | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| 38 | Finlay Westen | - | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.