|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Harry Cornick | 09/04/1995 | 180cm | 82kg | England | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 3/1 | 5/0 | - |
| 9 | Louis Appere | 26/03/1999 | 185cm | 85kg | Scotland | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 5/0 | - |
| 17 | Elliott List | 12/05/1997 | 178cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 19/3 | 25/2 | 2 |
| 19 | Jamie Reid | 15/07/1994 | 181cm | 74kg | Northern Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2028 | 88/31 | 21/4 | 9 |
| 27 | Brandon Hanlan | 31/05/1997 | 182cm | 83kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 7/1 | 4/0 | - |
| 29 | Kyle Edwards | 17/02/1998 | 178cm | - | England | 0.2Triệu | - | 4/0 | 2/0 | - |
| 30 | Jake Young | 22/07/2001 | 186cm | - | England | 0.3Triệu | - | 6/1 | 16/2 | - |
| 42 | Theo Alexandrou | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 43 | Charlie Brown | 23/09/1999 | 175cm | 69kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Scott Boden | 23/11/1989 | 180cm | 70kg | England | - | 30/06/2016 | - | - | - |
| - | Ryan Doherty | 26/08/2008 | - | - | England | - | 30/06/2016 | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Aaron Alex Pressley | 07/11/2001 | 189cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nicholas Freeman | 07/11/1995 | 180cm | 78kg | England | 0.2Triệu | - | 20/2 | 19/0 | 2 |
| 8 | Jake Forster Caskey | 25/04/1994 | 178cm | 71kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 15/0 | 15/0 | 4 |
| 18 | Harvey White | 19/09/2001 | 168cm | 66kg | England | 0.7Triệu | 30/06/2029 | 57/5 | 18/0 | 10 |
| 22 | Daniel Philips | 18/01/2001 | 175cm | 76kg | Trinidad and Tobago | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 50/1 | 19/0 | 1 |
| 26 | Eli King | 23/12/2002 | 188cm | 80kg | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 9/0 | 8/0 | 2 |
| - | Jack Justin Smith | 15/09/2001 | 185cm | - | England | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | David Hicks | 02/05/2006 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dan Butler | 26/08/1994 | 175cm | 75kg | England | 0.2Triệu | - | 50/1 | 11/0 | 2 |
| 14 | Kane Smith | 07/02/1996 | - | - | England | 0.1Triệu | - | 15/0 | 7/0 | 2 |
| - | Martin Brennan | 14/09/1982 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taye Ashby-Hammond | 21/03/1999 | 190cm | 87kg | England | 0.2Triệu | - | 32/0 | 5/0 | - |
| 13 | Murphy Mahoney | 27/12/2001 | 186cm | - | England | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 24/0 | - | - |
| 41 | Rylee Mitchell | 14/12/2005 | 196cm | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Aaron Chapman | 29/05/1990 | 203cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Krisztián Hegyi | 24/09/2002 | 193cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Rylee Mitchell | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Murphy Cooper | 27/12/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.