|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jordan Preston | 26/11/1995 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Oulwasanmi Odelusi | 11/06/1993 | 182cm | - | England | 0.1Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
| - | Michael Collins | 13/03/1992 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Jonathan Edwards | 24/11/1996 | 180cm | - | England | - | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Emmanuel Dieseruvwe | 20/02/1995 | 195cm | - | England | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Shaun Tuton | 03/12/1991 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Mekhi Leacock-McLeod | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Matt Stenson | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Nathan Harker | 05/11/1998 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Tobi Sho-Silva | 27/03/1995 | 183cm | 75kg | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Matty Stenson | 16/03/1994 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 29 | Harry Middleton | 12/04/1995 | 180cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| 99 | Martin Woods | 01/01/1986 | 175cm | 67kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
| - | James Berrett | 13/01/1989 | 175cm | 72kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Liam Nolan | 20/09/1994 | 175cm | 69kg | Northern Ireland | 0Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Nyal Bell | - | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | James Ferry | 20/04/1997 | 181cm | - | England | - | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Scott High | 15/02/2001 | 177cm | - | Scotland | 0.5Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Andrew Oluwabori | 30/09/2001 | - | - | England | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Joe Skarz | 13/07/1989 | 183cm | 74kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Danny Williams | 25/01/1988 | 175cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Raheem Hanley | 24/02/1994 | 173cm | 70kg | Saint Kitts and Nevis | - | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Jacob Hanson | 30/11/1997 | 183cm | - | England | 0Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Tylor Golden | 08/11/1999 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sam Johnson | 01/12/1992 | 198cm | 102kg | England | 0Triệu | 30/06/2016 | - | - | - |
| - | William Appleyard | 24/09/1999 | - | - | England | - | 30/06/2019 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.