|
|||
| Thành phố: | Berlin | Sân nhà: | Olympiastadion Berlin |
| Sức chứa: | 74244 | Thời gian thành lập: | 25/07/1892 |
| Huấn luyện viên: | Stefan Leitl | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hanns-Braun-Strasse, Friesenhaus 2, 14053 Berlin | ||
|
|||
| Thành phố: | Berlin | Sân nhà: | Olympiastadion Berlin |
| Sức chứa: | 74244 | Thời gian thành lập: | 25/07/1892 |
| Huấn luyện viên: | Stefan Leitl | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Hanns-Braun-Strasse, Friesenhaus 2, 14053 Berlin | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pal Dardai | 16/03/1976 | 179cm | 77kg | Hungary | 30/06/2024 |
| Cristian Fiél | 12/03/1980 | - | - | Germany | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Smail Prevljak | 10/05/1995 | 187cm | 75kg | Bosnia and Herzegovina | 0.6Triệu | 30/06/2028 | 3/1 | 19/3 | 2 |
| 11 | Fabian Reese | 29/11/1997 | 189cm | - | Germany | 5Triệu | 30/06/2028 | 55/30 | 5/0 | 20 |
| 14 | Ishak Belfodil | 12/01/1992 | 192cm | 86kg | Algeria | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Josip Brekalo | 23/06/1998 | 175cm | 70kg | Croatia | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 8/3 | 3/1 | 2 |
| 18 | Luca Schuler | 22/03/1999 | 190cm | - | Germany | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 18/7 | 24/5 | 1 |
| 19 | Stevan Jovetic | 02/11/1989 | 183cm | 79kg | Montenegro | 0.3Triệu | 31/05/2026 | 1/1 | 4/1 | - |
| 20 | Palko Dardai | 24/04/1999 | 180cm | - | Hungary | 1Triệu | 30/06/2026 | 10/2 | 11/1 | - |
| 22 | Marten Winkler | 31/10/2002 | 184cm | 78kg | Germany | 2Triệu | 30/06/2030 | 41/8 | 18/2 | 10 |
| 24 | Jon Dagur Thorsteinsson | 26/11/1998 | 177cm | - | Iceland | 1Triệu | 30/06/2027 | 11/0 | 20/0 | 1 |
| 28 | Jelani Ndi | 04/08/2007 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 36 | Luis Trus | 13/06/2006 | 178cm | - | Germany | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 39 | Derry Scherhant | 10/11/2002 | 185cm | - | Germany | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 29/7 | 15/1 | 3 |
| 40 | Oliver Rolke | 06/01/2005 | 192cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 47 | Tony Rolke | 22/01/2003 | 188cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 49 | Luca Wollschlager | 08/02/2003 | 195cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Haris Tabaković | 20/06/1994 | 196cm | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| - | Jon Thorsteinsson | 26/11/1998 | 177cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Bouchalakis | 05/04/1993 | 186cm | - | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 6/1 | 14/0 | - |
| 6 | Diego Demme | 21/11/1991 | 170cm | 71kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 23/0 | 10/0 | 2 |
| 7 | Florian Niederlechner | 24/10/1990 | 187cm | 84kg | Germany | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 20/7 | 22/3 | 1 |
| 8 | Kevin Sessa | 06/07/2000 | 175cm | - | Germany | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 18/1 | 19/0 | 2 |
| 10 | Jurgen Ekkelenkamp | 05/04/2000 | 188cm | - | Netherlands | 5.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 10 | Ibrahim Maza | 24/11/2005 | - | - | Algeria | - | - | 31/6 | 3/1 | 3 |
| 14 | Bilal Hussein | 22/04/2000 | 173cm | 70kg | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | 4/0 | - |
| 27 | Mickael Cuisance | 16/08/1999 | 181cm | - | France | 3.5Triệu | 30/06/2027 | 51/8 | 4/0 | 9 |
| 33 | Michal Karbownik | 13/03/2001 | 175cm | - | Poland | 2.5Triệu | 30/06/2023 | 42/0 | 10/0 | 4 |
| 34 | Ivan Sunjic | 09/10/1996 | - | - | Bosnia and Herzegovina | - | - | 2/0 | 3/0 | - |
| 38 | Julius Gottschalk | 20/08/2006 | 180cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 41 | Pascal Klemens | 23/02/2005 | 186cm | - | Germany | 4Triệu | 30/06/2026 | 28/1 | 12/0 | 2 |
| 47 | Selim Telib | 14/03/2006 | 184cm | - | Germany | - | - | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Julian Eitschberger | 05/03/2004 | 182cm | - | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 10/2 | 14/0 | 1 |
| 16 | Jonjoe Kenny | 15/03/1997 | 176cm | - | England | 2.5Triệu | 30/06/2025 | 45/3 | 6/0 | 10 |
| 19 | Jeremy Dudziak | 28/08/1995 | 176cm | 70kg | Tunisia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 10/1 | 8/1 | 2 |
| 42 | Deyovaisio Zeefuik | 11/03/1998 | 178cm | - | Netherlands | 1Triệu | 30/06/2025 | 46/0 | 8/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tjark Ernst | 15/03/2003 | 193cm | - | Germany | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 69/0 | 1/0 | - |
| 35 | Marius Gersbeck | 20/06/1995 | 187cm | 80kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 2/0 | - |
| 43 | Tim Goller | 26/01/2005 | 193cm | - | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.