|
|||
| Thành phố: | Pisa | Sân nhà: | Stadio Romeo Anconetani |
| Sức chứa: | 17500 | Thời gian thành lập: | 1909 |
| Huấn luyện viên: | Paolo Bianco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Piazza Mazzini 6 56123 Pisa | ||
|
|||
| Thành phố: | Pisa | Sân nhà: | Stadio Romeo Anconetani |
| Sức chứa: | 17500 | Thời gian thành lập: | 1909 |
| Huấn luyện viên: | Paolo Bianco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Piazza Mazzini 6 56123 Pisa | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Filippo Inzaghi | 09/08/1973 | 181cm | 74kg | Italy | - |
| Alberto Aquilani | 07/07/1984 | 185cm | 77kg | Italy | - |
| Alberto Gilardino | 05/07/1982 | 184cm | 76kg | Italy | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emanuel Vignato | 24/08/2000 | 175cm | - | Italy | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Matteo Tramoni | 20/01/2000 | 175cm | - | Italy | 4Triệu | 30/06/2026 | 22/1 | 7/1 | 4 |
| 19 | Henrik Meister | 13/11/2003 | 192cm | 83kg | Denmark | 3.8Triệu | 30/06/2028 | 14/1 | 11/1 | - |
| 27 | Adrian Raychev | 19/04/2006 | 183cm | 72kg | Bulgaria | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 30 | Alessandro Arena | 03/08/2000 | 171cm | - | Italy | 0.9Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 32 | Stefano Moreo | 30/06/1993 | 191cm | - | Italy | 1Triệu | 30/06/2025 | 26/8 | 8/0 | 1 |
| 37 | Mehdi Leris | 23/05/1998 | 186cm | - | Algeria | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 22/1 | 13/0 | 3 |
| 39 | Lorenzo Tosi | 12/03/2008 | - | - | Italy | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 45 | Alexander Lin | 26/06/2002 | 186cm | - | Denmark | 4.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 80 | Olimpiu Vasile Morutan | 25/04/1999 | 173cm | - | Romania | 3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Leonardo Ubaldi | 09/07/1999 | 188cm | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Bamba Susso | 09/10/2002 | - | - | Gambia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marius Marin | 30/08/1998 | - | - | Romania | - | - | 18/0 | 5/0 | - |
| 8 | Malthe Hojholt | 16/04/2001 | 182cm | 67kg | Denmark | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 8/0 | 9/0 | - |
| 10 | Ahmad Benali | 07/02/1992 | 173cm | - | Libya | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | 26/05/1988 | 176cm | 72kg | Colombia | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 14/2 | - |
| 15 | Idrissa Toure | 29/04/1998 | 188cm | - | Germany | 2.8Triệu | 30/06/2027 | 24/1 | 5/0 | - |
| 18 | Giuseppe Mastinu | 09/10/1991 | 174cm | - | Italy | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 19 | Tomas Esteves | 03/04/2002 | 180cm | - | Portugal | 3Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 24 | Miha Trdan | 12/04/2005 | 188cm | - | Slovenia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 28 | Oliver Abildgaard | 10/06/1996 | 192cm | 86kg | Denmark | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 35 | Felipe Ignacio Loyola Olea | 09/11/2000 | 180cm | - | Chile | 9Triệu | 30/06/2028 | 5/1 | 5/0 | - |
| 36 | Gabriele Piccinini | 06/04/2001 | 184cm | - | Italy | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 20/0 | - |
| - | Davide Di Quinzio | 28/04/1989 | 178cm | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Nicolas Izzillo | 19/04/1994 | 180cm | - | Italy | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Markus Solbakken | 25/07/2000 | 182cm | - | Norway | 0.6Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Salvatore Santoro | 09/03/1999 | 184cm | - | Italy | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samuele Angori | 07/10/2003 | 186cm | - | Italy | 1.6Triệu | 30/06/2027 | 29/0 | 6/0 | 1 |
| 19 | Samuel Iling | 04/10/2003 | 182cm | 75kg | England | 6.5Triệu | - | 1/0 | 4/0 | - |
| 24 | Christian Sussi | 07/03/2001 | 182cm | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 42 | Tommaso Barbieri | 26/08/2002 | 181cm | - | Italy | 1.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Andrea Beghetto | 11/10/1994 | 182cm | - | Italy | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Leonardo Sernicola | 30/07/1997 | 187cm | 78kg | Italy | 0.7Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Nicolas Andrade | 12/04/1988 | 190cm | 85kg | Brazil | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | - | - |
| 22 | Leonardo Loria | 28/03/1999 | 195cm | 80kg | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 47 | Adrian Semper | 12/01/1998 | 194cm | - | Croatia | 2.7Triệu | 30/06/2027 | 21/0 | 1/0 | - |
| - | Alessandro Livieri | 21/01/1997 | 190cm | - | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.