|
|||
| Thành phố: | Como Lake | Sân nhà: | Como Calcio |
| Sức chứa: | 14000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1907 |
| Huấn luyện viên: | Cesc Fabregas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Sinigaglia, 2 - 22100 Como | ||
|
|||
| Thành phố: | Como Lake | Sân nhà: | Como Calcio |
| Sức chứa: | 14000 | Thời gian thành lập: | 01/01/1907 |
| Huấn luyện viên: | Cesc Fabregas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Sinigaglia, 2 - 22100 Como | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cesc Fabregas | 04/05/1987 | 179cm | 69kg | Spain | - |
| Osian Roberts | 18/08/1965 | - | - | Wales | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gabriel Strefezza | 18/04/1997 | 168cm | 63kg | Brazil | 6.5Triệu | 30/06/2029 | 25/4 | 4/1 | 2 |
| 9 | Alessandro Gabrielloni | 10/07/1994 | 178cm | 79kg | Italy | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | 15/1 | 1 |
| 10 | Patrick Cutrone | 03/01/1998 | 183cm | - | Italy | 7Triệu | 30/06/2028 | 18/5 | 8/1 | 4 |
| 11 | Anastasios Douvikas | 02/08/1999 | 186cm | - | Greece | 8Triệu | 30/06/2029 | 32/16 | 18/2 | 3 |
| 19 | Nanitamo Jonathan Ikone | 02/05/1998 | 175cm | - | France | 8Triệu | 30/06/2025 | 5/1 | 5/0 | - |
| 30 | Liam Kerrigan | 09/05/2000 | 171cm | - | Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 36 | Jesus Rodriguez | 21/11/2005 | 185cm | - | Spain | 30Triệu | 30/06/2030 | 18/2 | 12/0 | 9 |
| 38 | Assane Diao | 07/09/2005 | 185cm | - | Spain | 9Triệu | 30/06/2029 | 21/10 | 4/0 | 3 |
| 90 | Ivan Azon Monzon | 24/12/2002 | 182cm | 84kg | Spain | 5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 98 | Alieu Fadera | 03/11/2001 | 182cm | - | Gambia | 5Triệu | 30/06/2028 | 15/1 | 7/0 | 2 |
| 99 | Alberto Cerri | 16/04/1996 | 194cm | - | Italy | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | 5/0 | - |
| - | Massimiliano Gatto | 28/10/1995 | 182cm | - | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alessio Iovine | 01/02/1991 | 174cm | - | Italy | 0.4Triệu | - | 3/0 | 6/0 | - |
| 6 | Luis Milla | 07/10/1994 | 175cm | 67kg | Spain | 3.5Triệu | 30/06/2029 | 2/0 | 2/0 | - |
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | 07/02/1992 | 178cm | 68kg | Spain | 1.4Triệu | 30/06/2028 | 13/0 | 19/0 | 1 |
| 8 | Maxence Caqueret | 15/02/2000 | 174cm | - | France | 15Triệu | 30/06/2029 | 26/3 | 16/1 | 7 |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | 08/09/2004 | 186cm | - | Argentina | 20Triệu | 30/06/2028 | 58/16 | 6/0 | 16 |
| 23 | Maximo Perrone | 07/01/2003 | 177cm | - | Argentina | 9Triệu | 30/06/2025 | 49/3 | 7/1 | 7 |
| 26 | Yannik Engelhardt | 07/02/2001 | 184cm | 74kg | Germany | 6Triệu | 30/06/2027 | 7/1 | 14/0 | - |
| 27 | Matthias Braunoder | 27/03/2002 | 174cm | 67kg | Austria | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | 6/0 | - |
| 28 | Adrian Lahdo | 26/12/2007 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| 30 | Mattia Liberali | 06/04/2007 | - | - | Italy | - | - | - | 1/0 | - |
| 33 | Lucas Da Cunha | 09/06/2001 | 174cm | - | France | 6Triệu | 30/06/2029 | 55/9 | 11/2 | 5 |
| 44 | Naj Razi | 28/10/2006 | 175cm | 68kg | Ireland | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 58 | Giuseppe Mazzaglia | 20/04/2006 | 180cm | - | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Bamidele Alli | 11/04/1996 | 188cm | - | England | 3.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Pancrazio Farago | 12/02/1993 | 187cm | 80kg | Italy | 0.7Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Ismail H'maidat | 16/06/1995 | 185cm | - | Morocco | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kaiki Bruno da Silva | 08/03/2003 | 172cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 31/12/2027 | 1/1 | 1/0 | - |
| 16 | Yan Bueno Couto | 03/06/2002 | 168cm | - | Brazil | 25Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | - | 1 |
| 18 | Alberto Moreno | 05/07/1992 | 171cm | 65kg | Spain | 1Triệu | 30/06/2027 | 31/2 | 7/0 | 1 |
| 28 | Ivan Smolcic | 17/08/2000 | 181cm | - | Croatia | 2Triệu | 30/06/2029 | 20/0 | 13/0 | - |
| 41 | Alex Valle Gomez | 25/04/2004 | 178cm | - | Spain | 3Triệu | 30/06/2025 | 32/1 | 8/0 | 5 |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | 01/04/2002 | 187cm | 76kg | Belgium | 3Triệu | 30/06/2028 | 22/0 | 13/0 | 2 |
| - | Mergim Vojvoda | 01/02/1995 | 187cm | - | Kosovo | 3Triệu | 30/06/2028 | 27/2 | 11/1 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Emil Audero | 18/01/1997 | 192cm | 83kg | Indonesia | 2.8Triệu | 30/06/2028 | 8/0 | 1/0 | - |
| 12 | Pierre Bolchini | 27/02/1999 | 200cm | - | Italy | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Mauro Vigorito | 22/05/1990 | 187cm | 79kg | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 25 | Jose Manuel Reina Paez | 31/08/1982 | 188cm | 85kg | Spain | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 12/0 | 1/0 | - |
| 30 | Jean Butez | 08/06/1995 | 189cm | - | France | 4Triệu | 30/06/2028 | 48/0 | 1/0 | 1 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.