|
|||
| Thành phố: | Graz | Sân nhà: | UPC-Arena |
| Sức chứa: | 15322 | Thời gian thành lập: | 10/05/1909 |
| Huấn luyện viên: | Fabio Ingolitsch | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | EggenbergerGurtel98020Graz | ||
|
|||
| Thành phố: | Graz | Sân nhà: | UPC-Arena |
| Sức chứa: | 15322 | Thời gian thành lập: | 10/05/1909 |
| Huấn luyện viên: | Fabio Ingolitsch | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | EggenbergerGurtel98020Graz | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jurgen Saumel | 08/09/1984 | 184cm | 77kg | Austria | 30/06/2017 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Fally Mayulu | 15/07/2002 | 193cm | 78kg | France | 2Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Rory Wilson | 05/01/2006 | 183cm | - | Scotland | - | 30/06/2025 | - | - | - |
| 15 | William Boving Vick | 01/03/2003 | 176cm | 72kg | Denmark | 3.5Triệu | 30/06/2029 | 9/1 | 2/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Malick Yalcouye | 18/11/2005 | 169cm | - | Mali | 13Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 1/0 | - |
| 10 | Otar Kiteishvili | 26/03/1996 | 173cm | 65kg | Georgia | 5.5Triệu | 30/06/2027 | 16/4 | 1/0 | 1 |
| 14 | Lovro Zvonarek | 08/05/2005 | 180cm | 70kg | Croatia | 1.8Triệu | 30/06/2029 | - | 4/0 | - |
| 19 | Tomi Horvat | 24/03/1999 | 176cm | 69kg | Slovenia | 4Triệu | 30/06/2030 | 11/2 | 7/0 | 1 |
| 21 | Tochi Chukwuani | 24/03/2003 | 187cm | - | Denmark | 1.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 25 | Stefan Hierlander | 03/02/1991 | 180cm | 71kg | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 8/0 | - |
| 30 | Martin Kern | 23/03/2006 | 176cm | - | Hungary | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Tochi Phil Chukwuani | 24/03/2003 | 187cm | - | Denmark | 4Triệu | 30/06/2028 | 11/0 | - | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Max Johnston | 26/12/2003 | 185cm | 83kg | Scotland | 3Triệu | 30/06/2029 | 3/0 | 2/0 | - |
| 17 | Emir Karic | 09/06/1997 | 184cm | 71kg | Bosnia and Herzegovina | 1.2Triệu | 31/12/2028 | 9/0 | - | - |
| 21 | Samuel Stuckler | 14/02/2001 | 178cm | - | Austria | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Arjan Malic | 28/08/2005 | 186cm | 76kg | Bosnia and Herzegovina | 1.8Triệu | - | 6/0 | 2/0 | 1 |
| 24 | Sandro Ingolitsch | 18/04/1997 | 179cm | - | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 24 | Dimitri Lavalee | 13/01/1997 | 187cm | - | Belgium | 4Triệu | 30/06/2026 | 11/0 | 2/0 | - |
| 44 | Jusuf Gazibegovic | 11/03/2000 | 174cm | - | Bosnia and Herzegovina | 5Triệu | - | 9/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kjell Scherpen | 23/01/2000 | 206cm | - | Netherlands | 5Triệu | 30/06/2027 | 8/0 | - | - |
| 31 | Luka Maric | 19/07/2002 | 184cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 32 | Christoph Wiener-Pucher | 08/10/2006 | - | - | Austria | - | - | - | - | - |
| 40 | Matteo Bignetti | 06/05/2004 | 190cm | - | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 41 | Christopher Giuliani | 07/05/1999 | 187cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 53 | Daniil Khudyakov | 09/01/2004 | 194cm | 85kg | Russia | 1.8Triệu | 30/06/2028 | 5/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.