|
|||
| Thành phố: | Gent | Sân nhà: | Galanco Stadium |
| Sức chứa: | 12919 | Thời gian thành lập: | 01/01/1898 |
| Huấn luyện viên: | Rik De Mil | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bruiloftstraat429050Gentbrugge | ||
|
|||
| Thành phố: | Gent | Sân nhà: | Galanco Stadium |
| Sức chứa: | 12919 | Thời gian thành lập: | 01/01/1898 |
| Huấn luyện viên: | Rik De Mil | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bruiloftstraat429050Gentbrugge | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wouter Vrancken | 03/02/1979 | 184cm | 76kg | Belgium | - |
| Hein Vanhaezebrouck | 16/02/1964 | - | - | Belgium | 30/06/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | 29/01/2002 | 188cm | 80kg | Iceland | 2.8Triệu | 30/06/2028 | 10/2 | 17/3 | 1 |
| 11 | Momodou Sonko | 31/01/2005 | 176cm | - | Sweden | 4Triệu | 30/06/2028 | 21/3 | 35/0 | 2 |
| 14 | Dante Vanzeir | 16/04/1998 | 175cm | 68kg | Belgium | 2Triệu | 30/06/2028 | 14/2 | 5/0 | 4 |
| 19 | Franck Surdez | 05/05/2002 | 188cm | - | Switzerland | 1.3Triệu | 30/06/2027 | 19/1 | 17/2 | 6 |
| 21 | Max Dean | 21/02/2004 | 178cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 19/14 | 16/1 | 2 |
| 28 | Matias Fernandez-Pardo | 03/02/2005 | 188cm | 73kg | Belgium | 35Triệu | - | 4/2 | 4/0 | - |
| 28 | Matias Fernandez Pardo | 03/02/2005 | 183cm | - | Belgium | 3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 29 | Helio Varela | 03/05/2002 | 176cm | 78kg | Cape Verde | 2.5Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 10/0 | 1 |
| 37 | Robbie Van Hauter | 30/05/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 45 | Hyllarion Goore | 24/08/2005 | 181cm | 74kg | Ivory Coast | - | - | 17/2 | 23/3 | 4 |
| - | Momodou Lamin Sonko | 31/01/2005 | 176cm | - | Sweden | 4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pieter Gerkens | 13/08/1995 | 180cm | 72kg | Belgium | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 12/2 | 18/1 | 2 |
| 8 | Laszlo Benes | 09/09/1997 | 181cm | - | Slovakia | 3Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 15 | Atsuki Ito | 11/08/1998 | 185cm | 78kg | Japan | 2.5Triệu | - | 48/6 | 8/0 | 3 |
| 17 | Andrew Hjulsager | 15/01/1995 | 175cm | - | Denmark | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 12/0 | 8/0 | 1 |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | 30/11/1998 | 176cm | - | Portugal | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 34/1 | 14/0 | 2 |
| 22 | Sulayman Marreh | 15/01/1996 | 184cm | - | Gambia | 0.4Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 22 | Aime Omgba | 22/10/2002 | 190cm | - | Netherlands | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 6/0 | 23/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Archie Brown | 28/05/2002 | 190cm | - | England | 5Triệu | 30/06/2027 | 40/1 | 4/0 | 5 |
| 8 | Daiki Hashioka | 17/05/1999 | 184cm | - | Japan | 2Triệu | - | 10/0 | 1/0 | - |
| 20 | Tiago Araujo | 27/03/2001 | 184cm | - | Portugal | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 39/2 | 15/0 | 7 |
| 22 | Noah Fadiga | 03/12/1999 | 187cm | - | Senegal | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 18/4 | 10/1 | - |
| 35 | Gilles De Meyer | 17/09/2006 | - | - | - | - | 1/0 | 7/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinan Bolat | 03/09/1988 | 186cm | 77kg | Turkey | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 26 | Louis Fortin | 12/01/2002 | 193cm | - | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 30 | Celestin De Schrevel | 02/04/2002 | 187cm | 79kg | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 31 | Bas Evers | 02/12/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 33 | Davy Roef | 06/02/1994 | 187cm | 84kg | Belgium | 1.5Triệu | 30/06/2025 | 71/0 | 2/0 | - |
| - | Tom Vandenberghe | 17/08/1992 | 190cm | 78kg | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 10/0 | 2/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.