|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Shengshi Stadium | |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Worawut Wangsawad | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Shengshi Stadium | |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Worawut Wangsawad | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Emerson Pereira | 21/08/1973 | - | - | Brazil | - |
| Gabriel Magalhaes | 03/09/1983 | - | - | - | |
| Xavi Moro | 22/05/1975 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Getterson Alves dos Santos | 16/05/1991 | 177cm | - | Brazil | - | 30/06/2020 | - | - | - |
| 9 | Chitchanok Xaysensourinthone | 23/08/1994 | 180cm | 64kg | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Rodriguinho | 17/04/2001 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 11 | Carlos Iury | 08/03/2001 | 176cm | - | Brazil | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Tianyu Guo | 05/03/1999 | 192cm | - | China | 0.3Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 19 | Nethithorn Kaewcharoen | 31/07/2001 | 174cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 32 | Montree Promsawat | 27/08/1995 | 172cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 40 | Chinnawat Prachuabmon | 04/03/2004 | 185cm | - | Thailand | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 49 | Varintorn Watcharapringam | 18/01/2003 | - | - | Thailand | - | - | - | - | - |
| 50 | Ongsa Singthong | 09/04/2005 | - | - | - | 30/06/2025 | - | - | - | |
| 77 | Win Naing Tun | 03/05/2000 | 182cm | - | Myanmar | 0.2Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 91 | Akarawin Sawasdee | 26/09/1990 | 185cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 99 | Sittichok Kannoo | 09/08/1996 | 176cm | - | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Rodriguinho | 17/04/2001 | 179cm | 73kg | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Settasit Suvannaseat | 06/03/2002 | 172cm | - | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | - | - |
| 20 | Thakdanai Jaihan | 12/01/2002 | 170cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 2/0 | - |
| - | Adisorn Poomchart | 22/03/1994 | 180cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gionata Verzura | 27/05/1992 | 173cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 36 | Rachen Sobunma | 11/04/1996 | 173cm | - | Thailand | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Apirak Worawong | 07/01/1996 | 176cm | 70kg | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| 19 | Kiadtiphon Udom | 26/06/2000 | 193cm | - | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - | |
| 22 | Sirassawut Wongruankhum | 27/10/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 39 | Farus Patee | 06/11/1996 | 186cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Fahas Bilanglod | 03/03/1999 | 185cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.