|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Yuki Stalph | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Yuki Stalph | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fumitake Miura | 12/08/1970 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Takumu Fujinuma | 14/06/1997 | 171cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 11 | Yuki Muto | 07/11/1988 | 170cm | 68kg | Japan | - | 31/01/2026 | 1/0 | 3/0 | - |
| 14 | Akito Takagi | 04/08/1997 | 175cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 15 | Taira Maeda | 27/07/2000 | - | - | - | - | 3/2 | 7/0 | - | |
| 22 | Yuki Nakayama | 16/10/1994 | 171cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 39 | Yuji Senuma | 01/09/1990 | 185cm | 71kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 66 | Ibrahim Junior Kurihara | 14/08/2001 | 191cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Shohei Kiyohara | 25/06/1987 | 165cm | 62kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2020 | - | - | - |
| - | Ryosuke Kawano | 24/12/1994 | 177cm | 68kg | Japan | - | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jungo Fujimoto | 24/03/1984 | 173cm | 69kg | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Yudai Tokunaga | 16/04/1994 | 170cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | 1/0 | 4/0 | - |
| 7 | Justin Toshiki Kinjo | 22/02/1997 | 182cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 20 | Ryo Kubota | 08/04/1991 | 175cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 25 | Riku Tanaka | 04/05/1999 | 167cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 31 | Jeong In Gwon | 24/04/1996 | 173cm | 74kg | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 32 | Ren Shibamoto | 22/07/1999 | 172cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Takahide Umebachi | 08/06/1992 | 177cm | 66kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2020 | - | - | - |
| 47 | Yuzo Iwakami | 28/07/1989 | 170cm | 69kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Junichi Inamoto | 18/09/1979 | 181cm | 75kg | Japan | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ryosuke Tada | 07/08/1992 | 168cm | 61kg | Japan | 0.2Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Agenor Detofol | 11/12/1989 | 187cm | 84kg | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 1 | Motoaki Miura | 28/05/1996 | 186cm | 78kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 5/0 | 1/0 | - |
| 21 | Akihiko Takeshige | 21/08/1987 | 186cm | 75kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 31 | Takahiro Koga | 11/03/1999 | 191cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 46 | Noam Baumann | 10/04/1996 | 194cm | 83kg | Dominican Republic | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.