|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Marcin Wlodarski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Marcin Wlodarski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Piotr Jawny | 18/10/1971 | - | - | Poland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mateusz Ziolkowski | 29/08/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Kamil Bilinski | 23/01/1988 | 181cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 10 | Bartosz Martosz | 11/11/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Giorgi Merebashvili | 15/08/1986 | 180cm | 77kg | Georgia | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 33 | Joan Roman | 18/05/1993 | 175cm | - | Spain | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 95 | Marko Roginic | 05/09/1995 | 190cm | - | Croatia | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Maciej Gorski | 01/03/1990 | 183cm | 75kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aleksander Iwanczyk | 12/02/2007 | 181cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 8 | Dalibor Takac | 11/10/1997 | 178cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Dawid Polkowski | 21/08/1998 | 185cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Jakub Bieronski | 18/04/2003 | 188cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 16 | Marcel Misztal | 07/11/2003 | 187cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Konrad Sieracki | 08/07/2000 | 178cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 61 | Kacper Smolinski | 07/02/2001 | 178cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 77 | Konrad Gutowski | 22/03/1999 | 181cm | - | Poland | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Szymon Stasik | 04/02/1999 | 176cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 22 | Kacper Gach | 11/07/1998 | 178cm | 76kg | Poland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Szymon Mroczko | 18/01/2001 | 184cm | 78kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Konrad Forenc | 17/07/1992 | 191cm | 91kg | Poland | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| 40 | Michal Peskovic | 08/02/1982 | 188cm | 86kg | Slovakia | 0Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 43 | Krystian Wieczorek | 22/07/2002 | 191cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.