|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Josef Petrik | 03/02/1955 | - | - | Czech | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jakub Branecki | 16/09/2003 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 11 | Janusz Surdykowski | 04/05/1986 | 187cm | 77kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 11 | Alef Firmino | 16/03/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 17 | Tomasz Mikolajczak | 11/12/1987 | 188cm | 82kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 20 | Valerijs Sabala | 12/10/1994 | 180cm | 80kg | Latvia | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 29 | Oskar Frygier | 16/03/2000 | 192cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 44 | Filip Zagiel | 16/09/1998 | 173cm | - | Poland | 0Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| - | Emil Drozdowicz | 05/07/1986 | 178cm | 72kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Pawel Zawistowski | 04/06/1984 | 183cm | 80kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 9 | Wojciech Trochim | 31/03/1989 | 180cm | 76kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 13 | Toni Conejo | 12/03/1991 | 177cm | - | Spain | - | 30/06/2020 | - | - | - |
| 16 | Milosz Przybecki | 02/01/1991 | 176cm | 66kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 19 | Michal Sacharuk | 01/05/2000 | 180cm | - | Poland | 0Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 69 | Damian Michalik | 31/07/1992 | 180cm | 74kg | Poland | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 98 | Bartlomiej Urbanski | 15/05/1998 | 174cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Szymon Strozynski | 06/10/2002 | 174cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| - | Maciej Famulak | 18/11/1999 | 184cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kamil Sylwestrzak | 16/07/1988 | 188cm | 76kg | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 6 | Przemyslaw Pietruszka | 18/03/1984 | 184cm | 75kg | Poland | 0Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 90 | Jan Mudra | 22/01/1990 | 180cm | 72kg | Czech Republic | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jakub Banach | 12/04/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Andrzej Witan | 22/02/1990 | 182cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 29 | Damian Primel | 16/04/1992 | 191cm | - | Poland | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 33 | Kacper Gibas | 17/07/2001 | - | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 55 | Oskar Piernicki | 07/03/2000 | 188cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 84 | Radoslaw Janukiewicz | 05/05/1984 | 193cm | 89kg | Poland | 0Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.