|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Audas stadions | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Didier Zanetti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Saulgrie?u 10, Katlakalns,Rīgas raj. LV-2111 | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Audas stadions | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Didier Zanetti | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Saulgrie?u 10, Katlakalns,Rīgas raj. LV-2111 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jurgis Kalns | 05/10/1982 | 186cm | 82kg | Latvia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Enzo Beccera | 27/05/2004 | - | - | Bolivia | - | - | - | - | - |
| 9 | Enzo Eduardo Monteiro de Castro Becerra | 27/05/2004 | 182cm | - | Bolivia | - | 29/05/2027 | - | - | - |
| 10 | Abdoul Kader Traore | 13/10/2003 | 181cm | - | Ivory Coast | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Abiodun Ogunniyi | 20/12/2001 | 175cm | - | Nigeria | 0.3Triệu | 15/11/2027 | - | - | - |
| 17 | Eduards Daskevics | 12/07/2002 | 171cm | - | Latvia | 0.7Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | 2/0 | - |
| 17 | Elhadj Mane | 06/08/2001 | - | - | Senegal | - | - | - | - | - |
| 22 | Sekou Sanogo | 05/12/2003 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| 77 | Ousmane Camara | 01/01/2006 | 181cm | - | Burkina Faso | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Stevenson Jeudi | 17/10/2004 | 186cm | - | Haiti | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Karl Gameni Wassom | 21/07/2004 | 189cm | - | Cameroon | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Kemelho Nguena | 10/07/2000 | 183cm | - | France | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Resende | 05/03/2000 | - | - | Latvia | - | - | - | - | - |
| 11 | Jackson Kenio Santos Laurentino | 24/04/1999 | 178cm | - | Brazil | 0.7Triệu | 30/11/2025 | - | - | - |
| 14 | Renars Varslavans | 23/08/2001 | 177cm | - | Latvia | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Ariel Arroyo | 23/01/2005 | 186cm | - | Panama | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Mamadou Kane | 22/01/1997 | 173cm | - | Guinea | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ivan Erquiaga | 26/03/1999 | 177cm | - | Argentina | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 33 | Jegors Novikovs | 09/02/2003 | 176cm | - | Latvia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rihards Matrevics | 18/03/1999 | 202cm | - | Latvia | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 12 | Roberts Ozols | 10/09/1995 | 187cm | - | Latvia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Kristers Gabriels Bite | 21/11/2006 | 190cm | - | Latvia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.