|
|||
| Thành phố: | (AUS) Melbourne | Sân nhà: | Melbourne Rectangular Stadium |
| Sức chứa: | 30050 | Thời gian thành lập: | 2008 |
| Huấn luyện viên: | Aurelio Vidmar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | La Trobe University Post Office, Bundoora VIC 3083 Melbourne | ||
|
|||
| Thành phố: | (AUS) Melbourne | Sân nhà: | Melbourne Rectangular Stadium |
| Sức chứa: | 30050 | Thời gian thành lập: | 2008 |
| Huấn luyện viên: | Aurelio Vidmar | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | La Trobe University Post Office, Bundoora VIC 3083 Melbourne | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Aurelio Vidmar | 03/02/1967 | - | - | Australia | 30/06/2026 |
| Raffaele Napoli | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mathew Leckie | 04/02/1991 | 181cm | 78kg | Australia | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 22/6 | 7/1 | 3 |
| 10 | Takeshi Kanamori | 04/04/1994 | 171cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 14/1 | 5/1 | 3 |
| 10 | Yonatan Cohen | 29/06/1996 | 186cm | - | Israel | 0.5Triệu | - | 11/5 | 3/0 | 3 |
| 11 | Elbasan Rashani | 09/05/1993 | 181cm | 71kg | Kosovo | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 8/1 | 7/1 | - |
| 15 | Andrew Nabbout | 17/12/1992 | 175cm | 80kg | Australia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 15/3 | 23/4 | 1 |
| 17 | Max Caputo | 17/08/2005 | 178cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 41/15 | 13/0 | 3 |
| 20 | Arion Sulemani | 01/03/2005 | 175cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 20 | Benjamin Mazzeo | 12/07/2005 | 174cm | 65kg | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 19/2 | 1 |
| 23 | Marco Tilio | 23/08/2001 | 167cm | 63kg | Australia | 0.5Triệu | 30/06/2029 | 26/7 | 5/0 | 8 |
| 35 | Medin Memeti | 20/06/2007 | 178cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 19/5 | 20/2 | 1 |
| 47 | Kavian Rahmani | 29/12/2006 | 178cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 19/1 | 22/1 | 1 |
| 50 | Michael Ghossaini | - | - | - | - | - | - | 3/0 | - | |
| - | Léo Natel | 14/03/1997 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Marin Jakoli? | 26/12/1996 | 182cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | 19/08/1994 | 179cm | - | Australia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 22/2 | 4/0 | 1 |
| 8 | James Jeggo | 12/02/1992 | 178cm | 66kg | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 1/0 | - |
| 8 | Ryan Teague | 24/01/2002 | 182cm | - | Australia | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 13/0 | - | - |
| 19 | Zane Schreiber | 31/05/2005 | 176cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 22/0 | 20/1 | 1 |
| 21 | Alessandro Lopane | 09/04/2004 | 170cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 18/1 | 12/1 | 2 |
| 30 | Andreas Kuen | 24/03/1995 | 175cm | 72kg | Austria | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 42/4 | 4/0 | 8 |
| 39 | Emin Durakovic | 28/07/2005 | 180cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | 20/0 | 2 |
| 41 | Lawrence Wong | 06/10/2007 | 180cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 2/1 | 17/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Callum Talbot | 26/02/2001 | 175cm | - | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 26/0 | 13/0 | - |
| 13 | Nathaniel Atkinson | 13/06/1999 | 181cm | 76kg | Australia | 0.8Triệu | 31/05/2025 | 44/0 | 3/0 | 4 |
| 16 | Aziz Behich | 16/12/1990 | 170cm | 72kg | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 56/5 | - | 4 |
| 38 | Harry Politidis | 28/06/2002 | 176cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 10/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Beach | 06/08/2003 | 189cm | 75kg | Australia | 1Triệu | 30/06/2031 | 51/0 | - | - |
| 18 | Dakota Ochsenham | 28/09/1999 | - | - | Australia | - | - | - | 2/0 | - |
| 40 | James Nieuwenhuizen | 17/01/2004 | 192cm | - | Australia | 0Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| 60 | Lachie Charles | 24/04/2007 | 183cm | - | - | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.