|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Kakhaber Tskhadadze | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Kakhaber Tskhadadze | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kakhaber Tskhadadze | 07/09/1968 | - | - | Georgia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Bekzat Kabylan | 03/03/1996 | 162cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 9 | Nurasyl Abilkairov | 25/07/2007 | - | - | Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 9 | Ramazan Abylaykhan | 09/12/2001 | 182cm | - | Kazakhstan | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 27 | Bakdaulet Konlimkos | 05/12/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 68 | Madiyar Bekeshov | 10/09/2004 | 181cm | - | Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 73 | Nurkeldy Toleukhanov | 18/11/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Zhakyp Kozhamberdy | 26/02/1992 | 174cm | 64kg | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2015 | - | - | - |
| - | Sanat Zhumakhanov | 30/01/1988 | 185cm | 72kg | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Ruan Teles | 23/10/1997 | 172cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Duman Narzildaev | 06/09/1993 | 178cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Ayan Baydauletov | 03/05/2006 | 188cm | - | Kazakhstan | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 17 | Vladislav Klimovich | 12/06/1996 | 187cm | - | Belarus | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Abdoulaye Diakhate | 16/01/1988 | 181cm | - | Senegal | 0.2Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Chafik Tigroudja | 16/01/1992 | 176cm | - | France | 0.3Triệu | 30/06/2016 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anuar Bekmyrza | 07/05/2001 | 175cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Miras Tuliev | 30/08/1994 | 178cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Samat Shamshi | 05/02/1996 | 178cm | - | Kazakhstan | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Niyaz Shugaev | 14/09/1998 | 180cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Olzhas Mukhanov | 27/10/1997 | 186cm | - | Kazakhstan | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 18 | Sultanbek Dosakhanov | 25/03/2003 | 185cm | - | Kazakhstan | 0Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.