|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Danny Lennon | 03/04/1969 | 170cm | 67kg | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Scott Williamson | 14/10/2000 | 177cm | 70kg | Scotland | - | - | - | - | - |
| 19 | Fraser Malcolm | 07/09/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Martin Rennie | 09/05/1994 | 184cm | - | Scotland | - | 31/05/2020 | - | - | - |
| 23 | Owen Andrew | 23/10/2001 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Cameron Salkeld | 06/12/1998 | 183cm | - | England | 0.2Triệu | 10/06/2020 | - | - | - |
| - | Kyle Doherty | 03/10/2001 | 182cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Taylor Sutherland | 12/12/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ross Lyon | 26/03/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 4 | Morgaro Gomis | 14/07/1985 | 175cm | 70kg | Senegal | 0Triệu | 01/05/2016 | - | - | - |
| 7 | Conner Duthie | 02/02/1997 | 178cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| 10 | Ross Cunningham | 23/05/1998 | 176cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 25 | Paul Kennedy | 02/03/2001 | 176cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Ray Grant | 01/11/1996 | 181cm | - | Scotland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kurtis Roberts | 06/09/1994 | 178cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ryan McGeever | 30/04/1994 | 191cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| 2 | William Mortimer | 09/01/1997 | 181cm | 69kg | Scotland | - | 31/05/2020 | - | - | - |
| 3 | Rico Quitongo | 15/07/1999 | 178cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 4 | Brian McLean | 28/02/1985 | 188cm | 78kg | Northern Ireland | 0Triệu | 10/06/2020 | - | - | - |
| 5 | Scott Rumsby | 01/01/1994 | 188cm | - | Scotland | - | 31/05/2017 | - | - | - |
| 5 | Paul McKay | 19/11/1996 | 191cm | - | Scotland | - | 30/06/2016 | - | - | - |
| 6 | Conrad Balatoni | 27/01/1991 | 184cm | - | England | - | 31/05/2020 | - | - | - |
| 6 | Andrew Murdoch | 30/01/1995 | 175cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 8 | Barry Cuddihy | 19/12/1996 | 181cm | - | Scotland | - | 31/05/2017 | - | - | - |
| 14 | Kevin Nicoll | 16/06/1986 | 186cm | 83kg | Scotland | - | 31/05/2016 | - | - | - |
| 15 | Lee Hamilton | 15/09/1995 | 186cm | - | Scotland | - | 31/05/2017 | - | - | - |
| 16 | Aaron Splaine | 13/10/1996 | 180cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/10/2018 | - | - | - |
| 19 | Aidan Cassidy | 22/11/2002 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 27 | Darren Hynes | 12/01/1999 | 176cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 10/06/2023 | - | - | - |
| - | Steven Thicot | 14/02/1987 | 186cm | 80kg | France | - | - | - | - | - |
| - | Gregory Tade | 02/09/1986 | 182cm | 78kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Peter Grant | 11/03/1994 | 188cm | 63kg | Scotland | 0.2Triệu | 10/06/2020 | - | - | - |
| - | Darren Lyon | 08/06/1995 | 185cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| - | Stuart Carswell | 09/09/1992 | 175cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| - | Samuel Monday Ayinoko Abu | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Adam Livingstone | 22/02/1998 | 180cm | - | Scotland | 0Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| - | Euan Cameron | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jon Craig | 24/02/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Joshua Bradley Hurst | 10/01/2002 | 178cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 21 | Jay Kennedy | 07/02/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.