|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| John Rankin | 27/06/1983 | 173cm | 80kg | Scotland | 31/05/2018 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin O’Hara | 11/08/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 7 | Liam Morgan | 01/01/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Dario Zanatta | 24/05/1997 | 180cm | - | Canada | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 19 | Andrew Winter | 10/03/2002 | 170cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 41 | Ryan Oné | 26/06/2006 | 177cm | 70kg | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Jo McGlynn | 27/09/2002 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Euan Henderson | 26/01/2000 | 175cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lewis Smith | 16/03/2000 | 176cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 12 | Jake Davidson | 06/10/2000 | 186cm | - | Scotland | 0Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 17 | Jean-Pierre Tiehi | 24/01/2002 | 177cm | 70kg | Scotland | - | - | - | - | - |
| 18 | Reegan Mimnaugh | 18/12/2001 | 173cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 21 | Regan Thomson | 05/08/2003 | 172cm | 66kg | Scotland | - | - | - | - | - |
| 26 | Marley Redfern | 13/12/2002 | 180cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 33 | Ellis Brown | 24/02/2002 | 177cm | 70kg | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Scott Martin | 01/04/1997 | 170cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Michael Doyle | 01/08/1991 | 183cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2018 | - | - | - |
| 5 | Brian Easton | 05/03/1988 | 183cm | 76kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2022 | - | - | - |
| 26 | Reghan Tumilty | 26/02/1997 | 180cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 27 | Matthew Shiels | 13/09/2000 | - | - | Scotland | 0Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 32 | Chris McGinn | 31/05/2005 | - | - | Scotland | 0Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| - | Keiran MacDonald | 21/07/1993 | 178cm | 71kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2018 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jamie Smith | 08/05/2002 | 167cm | 69kg | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | JA Smith | 08/05/2002 | 194cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.