|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Allan Johnston | 14/12/1973 | 178cm | 71kg | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Alex Cooper | 04/11/1991 | 180cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2016 | - | - | - |
| 7 | Liam Smith | 28/10/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 10 | Lee Connelly | 18/10/1999 | 178cm | - | Scotland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Jordan Allan | 20/10/1998 | 176cm | - | Scotland | - | 31/05/2020 | - | - | - |
| 18 | Kieran McKechnie | 04/04/2001 | 173cm | - | Scotland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Harry McLinden | 22/07/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Lewis Gibson | 25/07/2005 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 30 | Harvey Walker | 27/03/2002 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 37 | Jaze Kabia | 07/08/2000 | 184cm | 75kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 49 | Ruben Junior | 18/01/2000 | 181cm | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| - | Brennan Dickenson | 26/02/1993 | 184cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Michael Ruth | - | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Josh Todd | 11/06/1994 | 183cm | 78kg | England | 0.1Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| 15 | Calvin McGrory | 09/08/1999 | - | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 21 | Dom McMahon | 24/05/2001 | - | - | Scotland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Iain Wilson | 15/12/1998 | 188cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| - | Ben Liddle | 21/09/1998 | 170cm | - | England | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Josh Debayo | 17/10/1996 | 183cm | - | Nigeria | - | 30/06/2020 | - | - | - |
| 25 | Cammy Logan | 28/01/2002 | 176cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 26 | Ryan Muir | 15/01/2002 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Mikey Hewitt | 23/10/2000 | 182cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Charlie Cowie | 29/02/2004 | - | - | Scotland | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.