|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Seinajoen Keskuskentta | |
| Sức chứa: | 3500 | Thời gian thành lập: | 2007 |
| Huấn luyện viên: | Jarkko Wiss | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Seinajoen Keskuskentta | |
| Sức chứa: | 3500 | Thời gian thành lập: | 2007 |
| Huấn luyện viên: | Jarkko Wiss | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jarkko Wiss | 17/04/1972 | 182cm | 80kg | Finland | - |
| Joaquin Gomez | 25/07/1986 | - | - | Spain | 31/12/2023 |
| Stevie Grieve | 31/12/1986 | - | - | Scotland | 31/12/2025 |
| Luis da Silva J. | 22/03/1965 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Rasmus Karjalainen | 04/04/1996 | 185cm | - | Finland | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 9 | Jeremiah Streng | 08/11/2001 | 188cm | - | Finland | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | - | - |
| 11 | Lauri Laine | 30/05/2005 | 180cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 17 | Olatoundji Tessilimi | 02/11/2004 | 175cm | - | Benin | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 27 | Samson Ebuka Obioha | 29/11/1999 | 170cm | - | Nigeria | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 70 | Alenis Vargas | 04/12/2003 | 188cm | - | Honduras | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Salim Giabo Yussif | 06/06/2002 | 178cm | - | Ghana | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | 1/0 | - |
| 10 | Kasper Paananen | 16/03/2003 | 180cm | - | Finland | 0.6Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 18 | Markus Arsalo | 21/10/2002 | 183cm | - | Finland | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 22 | Leon Vesterbacka | 02/12/2007 | 178cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 23 | Nooa Laine | 22/11/2002 | 177cm | - | Malaysia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Armaan Wilson | 29/05/2002 | 190cm | - | Canada | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 30 | Prosper Padera | 09/10/2006 | 170cm | - | Zimbabwe | - | 31/12/2028 | - | - | - |
| 33 | Aniis Machaal | 02/05/2007 | 181cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Babacar Fati | 01/02/2000 | 177cm | - | Guinea Bissau | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 20 | Lewis Strapp | 26/11/1999 | 178cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 10/06/2023 | - | - | - |
| 23 | Arvi Liljaniemi | 21/09/2004 | 178cm | 78kg | Finland | 0Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Gabriel Oksanen | 22/09/2006 | 175cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roope Paunio | 14/12/2002 | 190cm | - | Finland | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | - | - |
| 25 | Miguel Rodriguez | 13/06/2003 | 190cm | - | Nicaragua | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 80 | Hemmo Riihimaki | 03/06/2003 | 188cm | - | Finland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.