|
|||
| Thành phố: | Gent | Sân nhà: | Fenix Stadion |
| Sức chứa: | 25010 | Thời gian thành lập: | 01/07/1988 |
| Huấn luyện viên: | Jess Thorup | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fenixstadion, Stadionplein 4, 3600 Genk | ||
|
|||
| Thành phố: | Gent | Sân nhà: | Fenix Stadion |
| Sức chứa: | 25010 | Thời gian thành lập: | 01/07/1988 |
| Huấn luyện viên: | Jess Thorup | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Fenixstadion, Stadionplein 4, 3600 Genk | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Domenico Olivieri | 16/01/1968 | - | - | Belgium | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christopher Bonsu Baah | 14/12/2004 | 172cm | 73kg | Ghana | 14Triệu | 30/06/2029 | 28/3 | 19/0 | 4 |
| 9 | Oh Hyun Gyu | 12/04/2001 | 185cm | - | South Korea | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 22/8 | 35/7 | 5 |
| 14 | Yira Sor | 24/07/2000 | 174cm | 68kg | Nigeria | 4Triệu | 30/06/2027 | 26/11 | 57/4 | 6 |
| 23 | Jarne Steuckers | 04/02/2002 | 180cm | 68kg | Belgium | 5Triệu | 30/06/2028 | 48/9 | 19/0 | 13 |
| 23 | Aaron Bibout | 03/09/2004 | 193cm | 83kg | Cameroon | 1.2Triệu | 30/06/2029 | 12/2 | 11/2 | - |
| 27 | Ken Nkuba | 21/01/2002 | 179cm | - | Belgium | 3.5Triệu | 30/06/2028 | 12/1 | 23/0 | 1 |
| 99 | Tolu Arokodare | 23/11/2000 | 197cm | - | Nigeria | 13Triệu | 30/06/2027 | 42/18 | 17/6 | 5 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bryan Heynen | 06/02/1997 | 183cm | - | Belgium | 10Triệu | 30/06/2029 | 98/14 | 6/0 | 9 |
| 15 | Thomas Claes | 26/03/2004 | 181cm | 72kg | Belgium | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 20 | Konstantinos Karetsas | 19/11/2007 | 171cm | - | Greece | 13Triệu | 30/06/2027 | 49/2 | 20/1 | 17 |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | 05/01/2004 | 190cm | 79kg | Guinea | 8Triệu | 30/06/2028 | 34/0 | 25/0 | - |
| 56 | August De Wannemacker | 25/12/2008 | - | - | - | - | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 65 | Christian Akpan | 29/01/2005 | 174cm | - | Nigeria | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 77 | Angelo Preciado | 18/02/1998 | 173cm | 74kg | Ecuador | 5Triệu | - | 2/0 | 8/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | 30/04/1993 | 188cm | 75kg | Belgium | 1.7Triệu | 30/06/2027 | 36/0 | 1/0 | - |
| 26 | Maarten Vandevoordt | 26/02/2002 | 192cm | - | Belgium | 8Triệu | 30/06/2029 | 32/0 | 3/0 | - |
| 82 | Olivier Vliegen | 07/02/1999 | 190cm | - | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 97 | Emile Doucoure | 28/09/2007 | - | - | Mali | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.