|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Barry Ferguson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Barry Ferguson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Barry Ferguson | 02/02/1978 | 178cm | 72kg | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Cawley | 17/03/1989 | 172cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
| 15 | Luke Donnelly | 20/01/1996 | 191cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 18 | Conor Sammon | 06/11/1986 | 188cm | 75kg | Ireland | 0.1Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
| 19 | Ross MacIver | 28/02/1999 | 185cm | - | Scotland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Liam Evans | 17/11/2001 | - | - | Scotland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Quinn Coulson | 01/09/2003 | 169cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| - | Rankin Luke | 27/11/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jon Robertson | 25/04/1989 | 180cm | 66kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 12 | Stefan Scougall | 07/12/1992 | 170cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
| 16 | Adam Kingwande | 11/10/1995 | 180cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2022 | - | - | - |
| 20 | Cameron ODonnell | 29/09/2001 | 183cm | - | Scotland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Mark Lamont | 25/02/1998 | 178cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Blaise Riley-Snow | 23/09/1998 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Taggart | 27/12/1991 | 183cm | 75kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 3 | Daniel Church | 21/07/2000 | 188cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 17 | Jordan Armstrong | 02/04/1999 | 191cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 27 | Luke Strachan | 22/03/2001 | 167cm | - | Scotland | 0Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| - | Brad Rodden | 21/08/1996 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neil Parry | 08/11/1985 | 195cm | - | Scotland | 0Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
| 41 | Tochukwu Philip Ogayi | 10/10/1996 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Craig McDowall | 24/08/1990 | 181cm | - | Scotland | 0Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.