|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Jordon Brown | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Jordon Brown | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jim McInally | 19/02/1964 | - | - | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Niah Payne | 25/09/1998 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 16 | Derryn Kesson | 02/06/1998 | 171cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 16 | Kieran Shanks | 30/04/2002 | 172cm | 66kg | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Niall McGinn | 20/07/1987 | 183cm | - | Northern Ireland | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| - | Conor OKeefe | 21/07/1998 | 171cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Joshua Oyinsan | 30/11/1994 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stuart McKenzie | 06/01/1988 | 183cm | 81kg | Scotland | - | 31/05/2023 | - | - | - |
| 3 | Ryan Conroy | 28/04/1987 | 178cm | 68kg | Scotland | - | 31/05/2018 | - | - | - |
| 3 | Paul Dixon | 22/11/1986 | 175cm | 71kg | Scotland | 0Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 5 | Scott Ross | 19/04/1991 | 179cm | - | Scotland | - | 31/05/2023 | - | - | - |
| 6 | Simon Ferry | 11/01/1988 | 175cm | 70kg | Scotland | - | 31/05/2016 | - | - | - |
| 6 | Ryan Strachan | 01/08/1990 | 180cm | - | Scotland | - | 30/06/2020 | - | - | - |
| 7 | Jordan Brown | 12/11/1991 | 175cm | 74kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 8 | Peter Pawlett | 03/02/1991 | 178cm | - | Scotland | 0.4Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 11 | Alan Cook | 25/04/1992 | 181cm | - | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| 12 | Andrew McCarthy | 20/10/1998 | 183cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2020 | - | - | - |
| 14 | Joe McKee | 31/10/1992 | 180cm | 66kg | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
| 18 | Jordon Brown | 28/11/1992 | 180cm | 57kg | Scotland | - | 31/05/2016 | - | - | - |
| 99 | Derek Lyle | 13/02/1981 | 173cm | 71kg | Scotland | - | 31/05/2018 | - | - | - |
| - | Rory McAllister | 13/05/1987 | 185cm | 79kg | Scotland | - | 31/05/2019 | - | - | - |
| - | Cameron Smith | 24/08/1995 | 175cm | - | Scotland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Lenny Wilson | 29/12/1996 | 185cm | - | Scotland | - | 31/05/2015 | - | - | - |
| - | Craig McGuffie | 15/12/1997 | 176cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
| - | Hamish Ritchie | 07/05/1997 | 183cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Strachan | 17/07/2002 | 183cm | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Max Gillies | 01/01/2002 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Robert Ward | 24/05/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Blessing Oluyemi | 02/02/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.