|
|||
| Thành phố: | Poland | Sân nhà: | Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tomasz Tulacz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Poland | Sân nhà: | Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tomasz Tulacz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tomasz Tulacz | 29/12/1969 | - | - | Poland | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Artur Siemaszko | 06/01/1997 | 181cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Hubert Tomalski | 19/08/1993 | 173cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Emile Thiakane | 17/11/1991 | 190cm | 78kg | Senegal | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 11 | Mateusz Cholewiak | 05/02/1990 | 184cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 7/2 | - | 1 |
| 45 | Rok Kidric | 27/04/1995 | 194cm | - | Slovenia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 63 | German Barkovskiy | 25/06/2002 | 190cm | 88kg | Belarus | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Bartosz Zurek | 15/03/1993 | 181cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Lucjan Klisiewicz | 20/04/2002 | 193cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Kacper Smiglewski | 07/01/2005 | 190cm | - | Poland | - | - | 2/0 | 3/0 | 1 |
| - | Marcin Kogut | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Konrad Stepien | 07/03/1993 | 185cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | - | - |
| 6 | Jani Atanasov | 31/10/1999 | 187cm | - | North Macedonia | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Thiago Rodrigues de Souza | 18/03/1997 | 177cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Dominik Frelek | 11/10/2001 | 183cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 12 | Mateusz Stepien | 12/02/2002 | 184cm | 76kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | 5/0 | - |
| 14 | Jakob Serafin | 25/05/1996 | 181cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 16 | Michal Walski | 27/02/1997 | 169cm | 62kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 2/0 | - |
| 17 | Mateusz Radecki | 02/04/1993 | 187cm | 74kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Jakub Stec | 15/02/2005 | 191cm | - | Poland | 0.2Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 3/1 | - |
| 24 | Jakov Blagaic | 08/02/2000 | 173cm | 71kg | Croatia | 0.4Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| 28 | Igor Pieprzyca | 08/10/2008 | 180cm | - | Poland | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 48 | Adam Sendor | 21/11/2006 | - | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Georgi Zhukov | 19/11/1994 | 172cm | - | Kazakhstan | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 88 | Filipe Nascimento | 07/01/1995 | 175cm | 70kg | Portugal | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 5/1 | - | - |
| 93 | Bartlomiej Poczobut | 11/07/1993 | 180cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Jakub Gil | 10/07/2002 | 178cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| - | Filip Uryga | 29/12/2004 | 192cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| - | Kacper Cichon | 02/10/2001 | 180cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| - | Jakub Wojcik | 06/02/2006 | 171cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Piotr Mrozinski | 24/08/1992 | 181cm | 78kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | 2/0 | - |
| 18 | Michal Siplak | 02/02/1996 | 184cm | - | Slovakia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Dawid Abramowicz | 16/05/1991 | 186cm | 76kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 67 | Ioan-Calin Revenco | 26/06/2000 | 176cm | - | Moldova | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Grzegorz Aftyka | 02/02/1998 | 178cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Jedrzej Strozik | 09/04/2003 | 177cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kewin Komar | 26/07/2003 | 193cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 31 | Michal Perchel | 27/06/2007 | 193cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2029 | 6/0 | - | - |
| 99 | Kacper Piechota | 07/03/2005 | 190cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Krzysztof Wroblewski | 23/01/2002 | 188cm | - | Poland | - | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.