|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mario Marinica | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mario Marinica | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Norman Takanyariwa Mapeza | 12/04/1972 | - | - | Zimbabwe | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Tendai Ndoro | 15/05/1988 | 172cm | - | Zimbabwe | 0.6Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 10 | Thandolwenkosi Ngwenya | 19/12/2002 | - | - | Zimbabwe | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Khama Billiat | 19/08/1990 | 170cm | - | Zimbabwe | - | - | - | - | - |
| 11 | Matthew Rusike | 28/06/1990 | 181cm | - | Zimbabwe | 0.2Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| 11 | Junior Zindoga | 28/07/1998 | 187cm | - | Zimbabwe | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 14 | Bill Antonio | 03/09/2002 | 177cm | 72kg | Zimbabwe | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 2/0 | 1 |
| 24 | Washington Navaya | 29/04/1998 | - | - | Zimbabwe | 0Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 26 | Gerald Takwara | 29/10/1994 | - | - | Zimbabwe | - | - | 3/0 | 1/0 | - |
| - | Knowledge Musona | 21/06/1990 | 177cm | 68kg | Zimbabwe | 0.5Triệu | - | 1/1 | 1/0 | - |
| - | Nyasha Mushekwi | 21/08/1987 | 188cm | 68kg | Zimbabwe | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Kudakwashe Mahachi | 29/09/1993 | 165cm | - | Zimbabwe | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Evans Rusike | 13/06/1990 | 181cm | - | Zimbabwe | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Walter Musona | 12/12/1995 | - | - | Zimbabwe | - | - | - | - | - |
| - | Admiral Muskwe | 21/08/1998 | 183cm | - | Zimbabwe | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Prince Dube | 17/02/1997 | - | - | - | - | 4/1 | - | - | |
| - | Tawanda Maswanhise | 20/11/2002 | 180cm | - | 0.3Triệu | 06/01/2025 | 1/1 | 1/0 | - | |
| - | Ishmael Wadi | 19/12/1992 | - | - | - | - | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Kundai Benyu | 12/12/1997 | 178cm | - | Zimbabwe | 0.1Triệu | 31/05/2021 | - | - | - |
| - | Talbert Shumba | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Jimmy Dzingai | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Chikwende P. | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Washington Arubi | 29/08/1985 | 180cm | - | Zimbabwe | 0Triệu | - | 3/0 | - | - |
| - | George Chigova | 04/03/1991 | 195cm | - | Zimbabwe | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Elvis Chipezeze | 11/03/1990 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Elvis Chipezeze | 11/03/1990 | 180cm | - | Zimbabwe | 0Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Bernard Donovan | 12/07/1995 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.