|
|||
| Thành phố: | Wolfsburg | Sân nhà: | Volkswagen-Arena |
| Sức chứa: | 30000 | Thời gian thành lập: | 12/09/1945 |
| Huấn luyện viên: | Tobias Strobl | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | In den Allerwiesen 1, 38446 Wolfsburg | ||
|
|||
| Thành phố: | Wolfsburg | Sân nhà: | Volkswagen-Arena |
| Sức chứa: | 30000 | Thời gian thành lập: | 12/09/1945 |
| Huấn luyện viên: | Tobias Strobl | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | In den Allerwiesen 1, 38446 Wolfsburg | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ralph Hasenhuttl | 09/08/1967 | 191cm | 92kg | Austria | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Andreas Skov Olsen | 29/12/1999 | 187cm | 78kg | Denmark | 14Triệu | 30/06/2029 | 6/1 | 11/1 | - |
| 7 | Kento Shiogai | 26/03/2005 | - | - | Japan | - | - | 4/0 | 12/1 | - |
| 9 | Mohamed Amoura | 09/05/2000 | 170cm | 61kg | Algeria | 20Triệu | 30/06/2029 | 40/14 | 12/2 | 11 |
| 10 | Lukas Nmecha | 14/12/1998 | 185cm | - | Germany | 4Triệu | 30/06/2025 | 2/1 | 20/1 | - |
| 11 | Tiago Tomas | 16/06/2002 | 180cm | - | Portugal | 12Triệu | 30/06/2027 | 25/6 | 17/1 | - |
| 11 | Adam Daghim | 28/09/2005 | 186cm | - | Denmark | 5Triệu | 30/06/2028 | 13/2 | 13/0 | 4 |
| 14 | Bartosz Bialek | 11/11/2001 | 191cm | - | Poland | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Jakub Kaminski | 05/06/2002 | 179cm | 68kg | Poland | 5Triệu | 30/06/2027 | 19/0 | 22/1 | 4 |
| 17 | Kevin Behrens | 03/02/1991 | 185cm | - | Germany | 2Triệu | 30/06/2024 | 3/1 | 18/1 | - |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | 15/02/2005 | 188cm | - | Germany | 2Triệu | 30/06/2025 | 14/6 | 17/1 | - |
| 23 | Jonas Older Wind | 07/02/1999 | 190cm | 82kg | Denmark | 12Triệu | 30/06/2026 | 43/16 | 21/4 | 5 |
| 39 | Patrick Wimmer | 30/05/2001 | 182cm | 77kg | Austria | 15Triệu | 30/06/2027 | 48/6 | 19/1 | 8 |
| - | David Leal Costa | 24/01/2006 | 181cm | - | Portugal | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Vinicius de Souza Costa | 17/06/1999 | 187cm | 80kg | Brazil | 15Triệu | 30/06/2030 | 23/2 | 2/0 | - |
| 6 | Aster Vranckx | 04/10/2002 | 183cm | - | Belgium | 12Triệu | 30/06/2029 | 11/0 | 11/0 | - |
| 8 | Bence Dardai | 24/01/2006 | 189cm | - | Hungary | 12Triệu | - | 12/1 | 8/0 | 1 |
| 19 | Lovro Majer | 17/01/1998 | 178cm | 75kg | Croatia | 20Triệu | 30/06/2028 | 31/8 | 25/0 | 8 |
| 24 | Christian Eriksen | 14/02/1992 | 182cm | 71kg | Denmark | 4Triệu | 30/06/2025 | 23/6 | 6/0 | 6 |
| 25 | Aaron Zehnter | 31/10/2004 | 180cm | 70kg | Germany | 6Triệu | 30/06/2030 | 13/1 | 6/0 | - |
| 31 | Yannick Gerhardt | 13/03/1994 | 184cm | 79kg | Germany | 3Triệu | - | 39/5 | 31/1 | 3 |
| 32 | Mattias Svanberg | 05/01/1999 | 185cm | - | Sweden | 12Triệu | 30/06/2027 | 36/5 | 29/4 | 5 |
| 38 | Bennit Broger | 01/07/2006 | 181cm | - | Germany | 0.5Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 40 | Kevin Paredes | 07/05/2003 | 175cm | - | USA | 7.5Triệu | 30/06/2026 | 12/2 | 21/0 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kilian Fischer | 12/10/2000 | 182cm | - | Germany | 4Triệu | 30/06/2027 | 38/1 | 7/0 | - |
| 5 | Mads Roerslev Rasmussen | 24/06/1999 | 184cm | 67kg | Denmark | 4Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 3/0 | - |
| 13 | Rogerio | 13/01/1998 | 178cm | 70kg | Brazil | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 1/0 | - |
| 21 | Joakim Maehle | 20/05/1997 | 185cm | 81kg | Denmark | 14Triệu | 30/06/2027 | 50/4 | 8/1 | 6 |
| 26 | Sael Kumbedi | 26/03/2005 | 175cm | - | France | 4Triệu | 30/06/2027 | 19/0 | 4/0 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kamil Grabara | 08/01/1999 | 195cm | 85kg | Poland | 12Triệu | 30/06/2028 | 53/0 | 3/0 | - |
| 12 | Pavao Pervan | 13/11/1987 | 194cm | 88kg | Austria | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 2/0 | - |
| 22 | Timon Wellenreuther | 03/12/1995 | 188cm | 80kg | Germany | 5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 29 | Marius Muller | 12/07/1993 | 192cm | 93kg | Germany | 0.7Triệu | - | 3/0 | 3/0 | - |
| 30 | Niklas Klinger | 13/10/1995 | 187cm | - | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 30 | Jakub Zielinski | 21/02/2008 | 194cm | - | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 3/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.