|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Michal Kuruc | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Michal Kuruc | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Marian Weber | 25/09/2005 | - | - | Slovakia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Yevgen Leshchynskyi | 29/05/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Oliver Reiter | 27/10/2004 | - | - | Slovakia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Alioune Sylla | 25/01/2003 | - | - | Senegal | - | - | - | - | - |
| - | Ernest Boateng | 06/06/2001 | 187cm | - | Ghana | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Szilard Csoka | 05/07/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Maksym Pukhtyeyev | 02/02/2004 | - | - | Ukraine | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luka Bubuteishvili | 12/02/2006 | - | - | Georgia | - | - | 1/0 | - | - |
| 16 | Marko Totka | 12/09/2000 | 173cm | - | Slovakia | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 66 | Peter Varga | 27/01/1998 | 184cm | - | Slovakia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| - | Botond Angyal | 12/08/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Giuliano Antonio Marek | 05/03/2005 | - | - | Slovakia | - | - | - | - | - |
| 23 | Vladimir Bajtos | 23/05/2001 | - | - | Slovakia | 0.1Triệu | - | 2/2 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leandro Filipe de Almeida Dornelles | 26/01/2003 | 193cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Vasilios Kaltsas | 25/05/2007 | 195cm | - | Greece | - | - | - | - | - |
| 38 | Alex Hudok | 06/05/2006 | 193cm | - | Slovakia | 0.1Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.