|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Andrei Prepelita | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Andrei Prepelita | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Adrian Dumitru Mihalcea | 24/05/1976 | 180cm | 80kg | Romania | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Said Ahmed Said | 20/04/1993 | 181cm | 75kg | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 9 | Filip Ilie | 15/07/2002 | - | - | Romania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Nicolae Carnat | 08/04/1998 | 185cm | - | Romania | 0.4Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 16 | Marius Lupu | 01/09/1999 | 181cm | - | Romania | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Dmytro Yusov | 11/05/1993 | 188cm | - | Ukraine | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 19 | Guy Dahan | 08/03/2000 | 184cm | 80kg | Israel | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Viorel Girbacea | 18/03/2006 | - | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Cristian Barbut | 22/04/1995 | 166cm | - | Romania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Renato Espinoza | 06/07/1998 | 185cm | 75kg | Peru | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 27 | Petru Neagu | 13/08/1999 | 185cm | - | Moldova | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Jayson Papeau | 30/06/1996 | 179cm | 75kg | France | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Raul Rotund | 17/11/2005 | 185cm | 71kg | Romania | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Alexandru Eavaz | 09/10/2004 | - | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Dorin Radu | 17/09/2002 | - | - | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Andrei Dorobantu | 29/08/2004 | - | 75kg | Romania | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Ionut Coada | 01/01/1998 | 181cm | - | Romania | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Rassambeck Akhmatov | 31/05/1996 | 172cm | - | France | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Ovidiu Perianu | 16/04/2002 | 180cm | 76kg | Romania | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Mihaita Lemnaru | 14/07/2000 | - | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Teodor Lungu | 12/06/1995 | - | - | Moldova | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 98 | Christ Afalna | 15/06/1998 | 187cm | - | Cameroon | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Adnan Aganovic | 03/10/1987 | 181cm | 76kg | Croatia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Florin Flavius Purece | 06/11/1991 | 182cm | 73kg | Romania | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Valon Hamdiju | 10/06/1998 | 187cm | - | Kosovo | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Ronaldo Deaconu | 13/05/1997 | 182cm | 75kg | Romania | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Eduard Florescu | 27/06/1997 | 183cm | - | Romania | 0.6Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Stefan Pacionel | 16/02/1999 | - | - | Romania | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Andrei Dragu | 07/10/1999 | 171cm | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Vlad Pop | 31/08/2000 | 180cm | - | Romania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Denis Milotin-Carciag | 21/10/2005 | - | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Cristian Chirita | 01/07/2003 | - | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| - | Denis Dragomir | 08/01/2005 | - | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| - | Mihnea Stefan | 19/04/2006 | - | - | Romania | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Laurentiu Vlasceanu | 29/05/2005 | 172cm | 66kg | Romania | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Constantin Toma | 23/03/1987 | - | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Paolo Medina | 28/05/1999 | 175cm | - | Mexico | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Florinel Ibrian | 14/09/1993 | 179cm | - | Romania | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Daniel Marius Serbanica | 25/06/1996 | 181cm | - | Romania | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Radu Negru | 17/04/1999 | 170cm | 68kg | Romania | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Daniel Serbanica | 25/06/1996 | 181cm | - | Romania | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stefan Krell | 12/06/1992 | 189cm | - | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 1 | Robert Popa | 05/03/2003 | 185cm | 83kg | Romania | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 12 | Denis Rusu | 02/08/1990 | 180cm | 76kg | Moldova | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 86 | Stefan Georgescu | 30/09/2001 | - | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ion Cristian Gurau | 27/03/1999 | 198cm | 91kg | Romania | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Stefan Ciuperca | 12/05/2005 | - | 80kg | Romania | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.