|
|||
| Thành phố: | San Felipe | Sân nhà: | Municipal de San Felipe |
| Sức chứa: | 13162 | Thời gian thành lập: | 16/10/1956 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Traslaviña 321, San Felipe | ||
|
|||
| Thành phố: | San Felipe | Sân nhà: | Municipal de San Felipe |
| Sức chứa: | 13162 | Thời gian thành lập: | 16/10/1956 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Traslaviña 321, San Felipe | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sebastian Romero | 25/01/1996 | - | - | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Osvaldo Carrasco | 13/01/2000 | 174cm | - | Chile | 0Triệu | - | - | - | - |
| 19 | David Alejandro Salazar Zepeda | 19/04/1999 | 180cm | 72kg | Chile | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 24 | Vicente Alvarez | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hugo Alejandro Herrera | 31/01/1998 | 182cm | - | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Tomas Lanzini | 25/11/1991 | 170cm | - | Argentina | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Ivan Gonzalo Vasquez Quilodran | 13/08/1985 | 169cm | 70kg | Chile | 0Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Angelo Quinones | 20/07/1998 | 176cm | - | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 39 | Juan Pablo Mino | 23/08/1987 | 181cm | - | Argentina | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Lucas Wilchez | 31/10/1983 | 170cm | 65kg | Argentina | 0.2Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Hernan Daniel Fredes | 27/03/1987 | 174cm | 70kg | Argentina | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jose Vargas | 18/12/1998 | - | - | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Fernando Quiroz Bairoga | 04/08/1999 | 170cm | - | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Andrew Zamorano | 04/02/1995 | 175cm | - | Uruguay | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Camilo Saldana | 13/07/1999 | 173cm | - | Palestine | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Giovini | 13/10/1981 | 192cm | - | Argentina | 0Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Nicolas Rodriguez | 12/05/1993 | 191cm | 79kg | Argentina | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Maximiliano Mori Calderon | 11/11/1997 | - | - | Chile | 0Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Martin Ibacache | 17/05/2000 | 180cm | - | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Pablo Heredia | 11/06/1990 | 187cm | 76kg | Argentina | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Paulo Garces Contreras | 02/08/1984 | 181cm | 74kg | Chile | - | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Christian Fuentes | 07/07/1999 | 188cm | - | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.