|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Go Oiwa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 3rd Floor, Shibuya Nomura Bldg, 1-10-8 Dogenzaka, Shibuya-Ku, TOKYO 150-0043 | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Go Oiwa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 3rd Floor, Shibuya Nomura Bldg, 1-10-8 Dogenzaka, Shibuya-Ku, TOKYO 150-0043 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Go Oiwa | 23/06/1972 | 180cm | 75kg | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shota Fujio | 02/05/2001 | 184cm | 67kg | Japan | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Koki Saito | 10/08/2001 | 170cm | 59kg | Japan | 3.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Ayase Ueda | 28/08/1998 | 182cm | 76kg | Japan | 20Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 19 | Daichi HAYASHI | 23/05/1997 | 178cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 19 | Yutaka Michiwaki | 05/04/2006 | 190cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Fuki Yamada | 10/07/2001 | 181cm | - | Japan | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 49 | Shio Fukuda | 08/04/2004 | 178cm | - | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Asahi Uenaka | 01/11/2001 | 179cm | - | Japan | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| - | Shun Ayukawa | 15/09/2001 | 164cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Taika Nakashima | 08/06/2002 | 188cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| - | Kotaro Uchino | 19/06/2004 | 187cm | 76kg | Japan | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kosei Ogura | 09/04/2005 | 167cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Nelson Ishiwatari | 10/05/2005 | 185cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 8 | Yuto Ozeki | 06/02/2005 | 178cm | - | Japan | 0.7Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 10 | Ryunosuke Sato | 16/10/2006 | 171cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 11 | Kodai Sano | 25/09/2003 | - | - | Japan | - | - | - | - | - |
| 11 | Yumeki Yokoyama | 23/09/2005 | 172cm | - | Japan | 1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Ryotaro Araki | 29/01/2002 | 170cm | - | Japan | 1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 13 | Sena Ishibashi | 22/04/2006 | 180cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 14 | Tokumo Kawai | 03/03/2007 | 173cm | - | Japan | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 17 | Yudai Shimamoto | 26/10/2006 | 180cm | - | Japan | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Satoshi Tanaka | 13/08/2002 | 175cm | - | Japan | 0.9Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Kuryu Matsuki | 30/04/2003 | 180cm | 76kg | Japan | 3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rei Umeki | 25/08/2005 | 173cm | - | Japan | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Reo Hatate | 21/11/1997 | 172cm | 70kg | Japan | 10Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 15 | Soichiro Mori | 29/06/2007 | 181cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Ayumu Ohata | 27/04/2001 | 168cm | - | Japan | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 21 | Takashi Uchino | 07/03/2001 | 177cm | 74kg | Japan | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Riku Handa | 01/01/2002 | 176cm | - | Japan | 1.2Triệu | 31/01/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leo Kokubo | 23/01/2001 | 193cm | - | Japan | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Masataka Kobayashi | 20/09/2005 | 191cm | - | Japan | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 12 | Taishi Brandon Nozawa | 25/12/2002 | 193cm | 85kg | Japan | 0.8Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 23 | Zion Suzuki | 21/08/2002 | 190cm | 91kg | Japan | 30Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Taiki Yamada | 08/01/2002 | 190cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 23 | Rui Araki | 14/10/2007 | 195cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Masato Sasaki | 01/05/2002 | 185cm | 60kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Kazuki Fujita | 19/02/2001 | 186cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Yuma Obata | 07/11/2001 | 185cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.