|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ahmed Abdelaziz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ahmed Abdelaziz | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ahmed Samy | 01/01/1973 | - | - | Egypt | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Abubakar Liadi | 22/11/2002 | - | - | Nigeria | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 9 | Hossam Ashraf | 20/06/2001 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 9 | Mohamed Salim | 01/01/1994 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Abdelkabir El Ouadi | 20/02/1993 | 168cm | - | Morocco | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 17 | Abdellatif Benkassou | 01/01/2003 | - | - | Morocco | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 18 | Ali Amr | 02/09/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 19 | Derrick Nsibambi | 19/06/1994 | - | - | Uganda | - | - | - | - | - |
| 19 | Mostafa El Badry | 01/07/1997 | 185cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 20 | Ashraf Magdy | 26/07/1997 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 22 | Ahmed Khaled | 17/10/1998 | 177cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 23 | Samuel Amadi | 10/03/2003 | 183cm | - | Nigeria | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Juhayna | 20/04/2000 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 35 | Sikiru Olatunbosun | 03/01/1996 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 40 | Ahmed Ehab | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Abdo Yehia | 06/03/1999 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| - | Alya Sylla | 09/11/1999 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mohamed Metwaly,Canaria | 25/01/1999 | - | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Adham Hamada | 11/02/1997 | - | - | Egypt | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| 15 | Islam Gaber | 01/05/1996 | 184cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 25 | Islam Ateya | 03/12/1998 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 30 | Ahmed Hassan | 01/01/2002 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 33 | Mahmoud Saber | 30/07/2001 | 170cm | 65kg | Egypt | 1.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 36 | Dokou Dodo | 04/05/2004 | 177cm | - | Benin | 0.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Mahmoud Abdelhalim,Halimo | 01/01/1995 | 173cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Youssef Diop | 02/01/1995 | - | - | Guinea | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sherif Reda | 21/06/1997 | - | - | Egypt | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 12 | Mahmoud Wahid | 19/06/1994 | 170cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El-Hani Soliman | 07/08/1984 | 187cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Mohamed Ashraf | 01/04/1997 | 185cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Mahmoud Ismail | 24/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.