|
|||
| Thành phố: | Goteborg | Sân nhà: | Ullevi Stadiums |
| Sức chứa: | 42000 | Thời gian thành lập: | 03/11/1894 |
| Huấn luyện viên: | Fredrik Holmberg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gamla Borisvagen 412 76 Goteborg | ||
|
|||
| Thành phố: | Goteborg | Sân nhà: | Ullevi Stadiums |
| Sức chứa: | 42000 | Thời gian thành lập: | 03/11/1894 |
| Huấn luyện viên: | Fredrik Holmberg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Gamla Borisvagen 412 76 Goteborg | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fredrik Holmberg | 03/11/1979 | 181cm | 77kg | Sweden | 31/12/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Gustav Lundgren | 18/04/1995 | 190cm | 78kg | Sweden | 1.3Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 11 | Simon Alexandersson | 23/11/1992 | 193cm | - | Sweden | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 11 | Michael Kargbo | 20/08/1999 | - | - | Sierra Leone | 0Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Edvin Becirovic | 29/03/2000 | 181cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 16 | Rasmus Johansson | 17/05/2003 | - | - | Sweden | - | 31/12/2028 | 3/1 | - | 1 |
| 19 | Ibrahim Diabate | 17/11/1999 | 185cm | 80kg | Ivory Coast | 1.5Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 19 | Ibrahim Yalatif Diabate | 17/11/1999 | 185cm | - | Ivory Coast | 0.2Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 20 | Chisomnazu Chika Chidi | 24/08/2000 | 187cm | - | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 26 | Chovanie Amatkarijo | 20/05/1999 | 175cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 15/11/2026 | - | - | - |
| 28 | Lucas Hedlund | 18/08/1998 | 181cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 28 | Simon Sjoholm | 10/04/2006 | 173cm | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 29 | Daniel Bengtsson | 01/03/2008 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Chovanie Amatkarijo | 20/05/1999 | 175cm | - | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nikola Ladan | 15/03/1993 | 165cm | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| 7 | Joackim Aberg | 22/07/1998 | 185cm | - | Sweden | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | - |
| 8 | William Milovanovic | 06/05/2002 | 181cm | - | Sweden | 0.8Triệu | 31/12/2027 | - | 2/0 | - |
| 17 | Robert Frosti Thorkelsson | 18/08/2005 | - | - | Iceland | 0.3Triệu | 31/12/2029 | 2/1 | - | - |
| 18 | Boris Lumbana | 19/06/1991 | 186cm | 80kg | Sweden | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Kevin Holmen | 13/12/2001 | - | - | Sweden | 0.5Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 21 | Axel Henriksson | 16/04/2002 | 189cm | 80kg | Sweden | 1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Aiden Connor Harvey | 30/05/1998 | - | - | Australia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Jonas Lindberg | 24/03/1989 | 177cm | 70kg | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | 2/0 | - |
| 29 | Donat Zejnullahu | 26/06/2003 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| - | Daniel Sterner | 25/07/1996 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| - | Joackim Åberg | 22/07/1998 | 185cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matteo de Brienne | 22/05/2002 | 170cm | - | Canada | 0.3Triệu | 31/12/2029 | 2/0 | 1/0 | - |
| 5 | Robin Wendin Thomasson | 26/03/1999 | 194cm | - | Sweden | 0.5Triệu | 31/12/2028 | 1/0 | - | - |
| 6 | August Wangberg | 30/12/1993 | 180cm | 78kg | Sweden | 0.5Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | 1 |
| 32 | Harun Ibrahim | 26/02/2003 | 185cm | - | Sweden | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Carl Johan Josef Andersson | 15/06/1995 | 176cm | - | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mergim Krasniqi | 23/08/1992 | 187cm | 82kg | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2027 | 3/0 | - | - |
| 13 | Kees Sims | 27/03/2003 | 194cm | 82kg | New Zealand | 0.3Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 30 | Victor Astor | 10/07/2001 | 192cm | - | Sweden | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Mathias Karlsson | 01/09/1995 | - | - | Sweden | 0.2Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.