|
|||
| Thành phố: | Falkenberg | Sân nhà: | Falkenbergs IP |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | 01/03/1928 |
| Huấn luyện viên: | Christoffer Andersson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Falkenbergs Fotbollförening Box 56 31121 FALKENBERG Sweden | ||
|
|||
| Thành phố: | Falkenberg | Sân nhà: | Falkenbergs IP |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | 01/03/1928 |
| Huấn luyện viên: | Christoffer Andersson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Falkenbergs Fotbollförening Box 56 31121 FALKENBERG Sweden | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Christoffer Andersson | 22/10/1978 | 173cm | 68kg | Sweden | - |
| Hans Eklund | 16/04/1969 | 181cm | - | Sweden | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kwame Kizito | 21/07/1996 | 189cm | - | Ghana | 0.3Triệu | 31/12/2021 | - | - | - |
| 9 | Remo Gotfredsen | 02/09/2003 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| 10 | Leonardo Farah Shahin | 10/08/2003 | - | - | Lebanon | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 10 | Leonardo Shahin | 10/08/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Isaac Shears | 09/06/2000 | - | - | Sweden | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 15 | Adam Ekenhard | 25/10/2005 | - | - | - | 31/12/2025 | - | - | - | |
| 16 | Hampus Kallstrom | 06/10/2003 | - | - | Sweden | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| 19 | Oskar Lindberg | 31/05/2000 | 174cm | - | Sweden | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 21 | Albin Andersson | 27/02/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Viktor Ekblom | 15/07/1998 | 188cm | 86kg | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | John chibuike | 10/10/1988 | 180cm | 76kg | Nigeria | 0.1Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Noel Lundgren | 02/04/2005 | - | - | Sweden | - | - | - | - | - |
| 20 | Linus Dahl | 09/04/1995 | 188cm | - | Sweden | - | 31/12/2017 | - | - | - |
| 20 | Adam Franberg | 29/01/2005 | - | - | - | 31/12/2025 | - | - | - | |
| 26 | Seif Ali Hindi | 26/04/2005 | 182cm | - | - | 31/12/2028 | - | - | - | |
| 28 | Melker Nilsson | 26/04/2000 | - | - | Sweden | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| 30 | Godwin Aguda | 30/12/1997 | 172cm | - | Nigeria | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jacob Ericsson | 17/09/1993 | 184cm | 73kg | Sweden | 0.4Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| 21 | Mahmut Ozen | 01/09/1988 | 178cm | 74kg | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2020 | - | - | - |
| 33 | Melker Larsson | 14/10/2002 | - | - | Sweden | - | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Andersson | 24/02/1997 | - | - | - | 31/12/2026 | - | - | - | |
| 31 | Gustav Lillienberg | 09/12/2003 | 186cm | - | Sweden | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 34 | Oscar Linner | 23/02/1997 | 199cm | - | Sweden | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Dennis Bengtsson | 11/06/2000 | - | - | Sweden | 0.1Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| - | Nadeem Omar | 20/08/2001 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.