|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jim McIntyre | 24/05/1972 | 180cm | 72kg | Scotland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Chris Maguire | 16/01/1989 | 178cm | 66kg | Scotland | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| 9 | Mitchel Megginson | 27/07/1992 | 178cm | - | Scotland | - | 31/05/2024 | - | - | - |
| 11 | Leighton McIntosh | 06/02/1993 | 185cm | - | Scotland | - | 31/05/2022 | - | - | - |
| 11 | Grady McGrath | 06/04/2002 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| 17 | Luis Longstaff | 24/02/2001 | 172cm | 66kg | Scotland | - | - | - | - | - |
| 20 | Myles Gaffney | 28/01/2004 | - | - | Scotland | - | - | - | - | - |
| - | Gime Toure | 07/05/1994 | 190cm | - | France | - | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Connor Scully | 13/10/1992 | 178cm | - | Scotland | - | 31/05/2023 | - | - | - |
| 8 | Blair Yule | 23/08/1992 | 183cm | - | Scotland | - | 31/05/2023 | - | - | - |
| 10 | Jamie Masson | 05/04/1993 | 170cm | - | Scotland | - | 31/05/2023 | - | - | - |
| 16 | Iain Vigurs | 07/05/1988 | 180cm | 73kg | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 22 | Cieran Dunne | 08/04/2000 | 177cm | 70kg | Ireland | - | - | - | - | - |
| 24 | Fraser Fyvie | 27/03/1993 | 172cm | 60kg | Scotland | - | 31/05/2023 | - | - | - |
| 25 | Miko Aarne Virtanen | 29/01/1999 | 188cm | - | Finland | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Shaleum Narval Logan | 29/01/1988 | 173cm | 79kg | England | 0.3Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 2 | Jason Naismith | 25/06/1994 | 187cm | - | Scotland | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 3 | Jackson Longridge | 12/04/1995 | 183cm | - | Scotland | 0Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 19 | Rhys Thomas | 29/04/2002 | 188cm | - | Scotland | - | 31/05/2023 | - | - | - |
| - | Ciaran Dunne | 08/02/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | David McClelland | 10/02/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kyle Gourlay | 24/09/1998 | 183cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.