|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nobuhiro Ishizaki | 14/03/1958 | 175cm | 72kg | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sadato Kobayashi | 05/01/1989 | 175cm | 71kg | Japan | - | - | - | - | - |
| 11 | Yoshiki Oka | 26/04/1994 | 185cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2019 | - | - | - |
| 11 | Kai Sasaki | 20/10/1998 | 179cm | 74kg | Japan | - | - | - | - | - |
| 19 | Takumi Shimad | 25/08/1996 | 175cm | 69kg | Japan | - | - | - | - | - |
| 20 | Makoto Nakasuji | 31/05/1987 | 178cm | 67kg | Japan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Naoya Senoo | 15/08/1996 | 172cm | 60kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 24 | Naoyuki Yamada | 26/12/1987 | 178cm | 66kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 27 | Masashi Kokubun | 14/05/1995 | 174cm | 73kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 37 | Yuto Shimizu | 04/09/2004 | 167cm | - | Japan | - | - | - | - | - |
| 61 | Naoto Ando | 28/08/1991 | 175cm | 68kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Daiki Yagishita | 09/08/1995 | 180cm | 70kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Kazuki Sato | 18/05/1993 | 175cm | 65kg | Japan | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Masahiro Iida | 05/10/2000 | 184cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 23 | Yuki Kaneko | 29/05/1982 | 168cm | 63kg | Japan | - | - | - | - | - |
| 31 | Chikara Hanada | 24/11/1993 | 182cm | 79kg | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.