|
|||
| Thành phố: | Póvoa de Varzim | Sân nhà: | Estadio do Varzim |
| Sức chứa: | 7280 | Thời gian thành lập: | 25/12/1915 |
| Huấn luyện viên: | Antonio Barbosa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Santos Minho, 28 1° - 4490 Póvoa de Varzim | ||
|
|||
| Thành phố: | Póvoa de Varzim | Sân nhà: | Estadio do Varzim |
| Sức chứa: | 7280 | Thời gian thành lập: | 25/12/1915 |
| Huấn luyện viên: | Antonio Barbosa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Santos Minho, 28 1° - 4490 Póvoa de Varzim | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Antonio Barbosa | 16/08/1982 | - | - | Portugal | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ruben Martins Ribeiro | 01/07/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Rodrigo Freitas | 28/04/2002 | - | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| 11 | George Nana Kwame Ofosu | 05/01/1994 | 173cm | - | Ghana | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Diogo Sequeira | 17/09/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 54 | Chamito Alfandega | 14/01/2004 | 184cm | - | Mozambique | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Tavinho | 04/09/1993 | 181cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 80 | Angel Antonio Gomes Arevalo | 08/08/2000 | - | - | Venezuela | - | - | - | - | - |
| - | Joao Vasco Lima Santos de Miranda | 26/12/1994 | 178cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Rafael Assis | 31/10/1990 | 170cm | - | Brazil | 1.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 8 | Andre Filipe Ribeiro Leao | 20/05/1985 | 185cm | 78kg | Portugal | 0Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Jorge Daniel Abreu Vilela | 16/03/1996 | 183cm | - | Portugal | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ruben Goncalves | 23/12/1998 | 180cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Tiago Torres | 20/02/2003 | - | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tiago Ramos Cerveira | 07/07/1992 | 173cm | - | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Luis Carlos Ventura Pinheiro | 08/01/2000 | 175cm | - | Portugal | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Joao Faria | 12/07/1990 | 185cm | - | Portugal | - | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Tito Junior | 28/07/1995 | - | - | Portugal | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ismael Costa Lekbab | 08/05/1999 | 185cm | - | Portugal | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Ricardo Jorge Novo Nunes | 06/07/1982 | 188cm | 84kg | Portugal | 0Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 24 | Tiago Pereira | 20/06/1995 | 192cm | - | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.