|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 50000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ryu Hirose | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 50000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ryu Hirose | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Koji Gyotoku | 28/01/1965 | 172cm | - | Japan | - |
| Ryu Hirose | 19/04/1969 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lim Pisoth | 29/08/2001 | - | - | Cambodia | - | - | - | - | - |
| 7 | Pisoth Lim | 29/08/2001 | 168cm | - | Cambodia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Nhean Sosidan | 11/10/2002 | - | - | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Sieng Chanthea | 09/09/2002 | 165cm | - | Cambodia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Keo Sokpheng | 03/03/1992 | 170cm | 65kg | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Hav Soknet | 03/08/2003 | - | - | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Mat Noron | 17/06/1998 | 165cm | 62kg | Cambodia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Nick Taylor | 02/09/1998 | - | - | Cambodia | - | - | - | - | - |
| 17 | Ty Sa | 04/04/2001 | 166cm | - | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Soben Khoan | 04/10/2004 | 168cm | - | Cambodia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hikaru Mizuno | 02/08/1991 | 177cm | - | Cambodia | - | - | - | - | - |
| 2 | Sinti Chou | 04/01/2003 | - | 65kg | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Yudai Ogawa | 04/10/1996 | 173cm | 68kg | Cambodia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 6 | In Sodavid | 02/07/1998 | 168cm | 63kg | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Ean Pisey | 11/03/2002 | - | 66kg | Cambodia | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 8 | Orn Chanpolin | 15/03/1998 | 173cm | 65kg | Cambodia | 0.2Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 12 | Sos Souhana | 04/04/1992 | 170cm | 65kg | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Samuel Bong | 25/09/2005 | 174cm | - | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Long Phearath | 07/01/1998 | - | 65kg | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Sokyuth Kim | 21/06/1999 | 165cm | - | Cambodia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Brak Thiva | 05/12/1998 | - | 65kg | Cambodia | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 19 | Sovann Makara Sin | 06/12/2004 | 168cm | 65kg | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Thierry Chantha Bin | 01/06/1991 | 178cm | 68kg | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 25 | Sin Kakada | 29/07/2000 | - | - | Cambodia | - | - | - | - | - |
| 26 | Min Ratanak | 30/07/2002 | 169cm | - | Cambodia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ken Chansopheak | 15/06/1998 | - | 65kg | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 3 | Ouk Sovann | 15/05/1998 | - | - | Cambodia | - | - | - | - | - |
| 3 | Bunchhai Taing | 28/12/2002 | - | 66kg | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 5 | Phat Sokha | 02/03/2003 | - | - | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Sareth Kriya | 03/03/1996 | 175cm | - | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Cheng Meng | 27/02/1998 | 175cm | 66kg | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Tes Sambath | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Chanchav C. | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Chanchav Choun | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sa Ty | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keo Soksela | 01/08/1997 | 185cm | 66kg | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Dara Vireak | 30/10/2003 | 183cm | 65kg | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Hul Kimhuy | 07/04/2000 | 182cm | 75kg | Cambodia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Lyheng Reth | 01/01/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Vicheth Oum | 27/11/1993 | 179cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.