|
|||
| Thành phố: | Sivas | Sân nhà: | Sivas 4 Eylul Stadium |
| Sức chứa: | 11500 | Thời gian thành lập: | 1967 |
| Huấn luyện viên: | Mehmet Altiparmak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | GüLTEPE MAH. ERZ?NCAN KARA YOLU S?VASSPOR TES?SLER? | ||
|
|||
| Thành phố: | Sivas | Sân nhà: | Sivas 4 Eylul Stadium |
| Sức chứa: | 11500 | Thời gian thành lập: | 1967 |
| Huấn luyện viên: | Mehmet Altiparmak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | GüLTEPE MAH. ERZ?NCAN KARA YOLU S?VASSPOR TES?SLER? | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Servet Cetin | 17/03/1981 | 191cm | 84kg | Turkey | 30/06/2024 |
| Omer Erdogan | 03/05/1977 | 191cm | 85kg | Turkey | 30/06/2024 |
| Bulent Uygun | 01/08/1971 | 187cm | 75kg | Turkey | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Rey Manaj | 24/02/1997 | - | 80kg | Albania | - | - | 33/20 | 6/1 | 5 |
| 11 | Queensy Menig | 19/08/1995 | 174cm | - | Netherlands | 1.3Triệu | 30/06/2026 | 4/2 | 12/2 | 1 |
| 17 | Emrah Bassan | 17/04/1992 | 177cm | 70kg | Turkey | 0.6Triệu | 30/06/2025 | 12/1 | 15/0 | 1 |
| 22 | Veljko Simic | 17/02/1995 | 178cm | - | Serbia | 0.8Triệu | - | 6/0 | 6/1 | - |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | 27/11/1990 | 173cm | - | Cape Verde | 0.9Triệu | 30/06/2025 | 16/2 | 4/0 | 1 |
| 25 | Oguzhan Aksoy | 24/11/2006 | - | - | Turkey | - | 30/06/2027 | 1/0 | 2/0 | - |
| 46 | Turac Boke | 21/06/1999 | - | - | Turkey | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 7/1 | 13/1 | 1 |
| 55 | Bengadli Fode Koita | 21/10/1990 | 186cm | 86kg | Guinea | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 21/6 | 12/2 | - |
| - | Mumin Nazli | 07/05/2008 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| - | Sinan Kaya | 25/07/2006 | - | - | - | 30/06/2026 | - | - | - | |
| - | Bekir Boke | 21/06/1999 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ozkan Yigiter | 07/01/2000 | 190cm | - | Turkey | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 8 | Charilaos Charisis | 12/01/1995 | 177cm | - | Greece | 1Triệu | 30/06/2026 | 47/1 | 9/0 | 5 |
| 10 | Alex Pritchard | 03/05/1993 | 168cm | - | England | 1.3Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 9/0 | 3 |
| 12 | Samuel Moutoussamy | 12/08/1996 | 176cm | - | Democratic Rep Congo | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 19/0 | 3/0 | 1 |
| 15 | Jan Bieganski | 04/12/2002 | 183cm | - | Poland | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 5/0 | - |
| 21 | Emre Gokay | 18/02/2006 | 181cm | 70kg | Turkey | 1.4Triệu | 30/06/2025 | - | 3/0 | - |
| 37 | Hakan Arslan | 18/07/1988 | 186cm | 79kg | Turkey | 0.4Triệu | 30/06/2024 | 3/0 | 13/0 | - |
| 43 | Eymen Yurdcu | 20/07/2009 | - | - | Turkey | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 50 | Erdem Gülec | 06/03/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 76 | Faycal Fajr | 01/08/1988 | 179cm | 72kg | Morocco | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 76 | Eren Kaya | 27/03/2004 | 179cm | - | Turkey | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 80 | Efkan Bekiroglu | 14/09/1995 | 185cm | - | Turkey | 1.5Triệu | 30/06/2025 | 10/2 | - | 2 |
| 88 | Mehmet Seker | 10/04/2006 | - | - | Turkey | - | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 94 | Kaan Onaran | 01/01/2004 | - | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Halit Cokyasar | 02/01/2002 | - | - | Turkey | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Erdem Gulec | 06/03/2007 | - | - | Turkey | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Murat Paluli | 08/09/1994 | 175cm | - | Turkey | 0.6Triệu | - | 29/1 | 4/0 | 2 |
| 23 | Alaaddin Okumus | 23/08/1995 | 175cm | - | Turkey | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 15/0 | 10/0 | 3 |
| 58 | Ziya Erdal | 05/01/1988 | 182cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 12/0 | - |
| 58 | Ugur Ciftci | 05/04/1992 | 179cm | 68kg | Turkey | 0.6Triệu | - | 47/1 | 7/0 | 7 |
| 90 | Azizbek Turgunboev | 01/10/1994 | 173cm | - | Uzbekistan | 1Triệu | 30/06/2025 | 12/1 | 8/0 | 1 |
| - | Emre Gökay | - | - | - | - | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huseyin Arslan | 18/10/1999 | 193cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Djordje Nikolic | 13/04/1997 | 195cm | - | Serbia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 8/0 | 1/0 | - |
| 15 | Erhan Erenturk | 30/05/1995 | 190cm | 78kg | Turkey | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Emre Satilmis | 13/10/1996 | 198cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 35 | Ali Sasal Vural | 10/07/1990 | 187cm | 76kg | Turkey | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 42/0 | 8/0 | - |
| 41 | Serkan Sarman | 24/06/2006 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| - | Baver Kuckar | 15/02/2003 | 186cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Serkan Kaan Sarman | 24/06/2006 | - | - | - | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.