|
|||
| Thành phố: | ASHDOD | Sân nhà: | Yud Alef |
| Sức chứa: | 7420 | Thời gian thành lập: | 1999 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | PO Box 3565 IL - 77128 ASHDOD | ||
|
|||
| Thành phố: | ASHDOD | Sân nhà: | Yud Alef |
| Sức chứa: | 7420 | Thời gian thành lập: | 1999 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | PO Box 3565 IL - 77128 ASHDOD | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ben Shimon | 28/11/1970 | - | - | Israel | 30/06/2028 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yaniv Mizrahi | 30/08/1995 | 185cm | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 7 | Nehoray Dabush | 18/10/2004 | - | - | Israel | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 11 | Adir Levi | 06/01/2002 | - | - | Israel | - | - | - | - | - |
| 18 | Ben Hadadi | 09/06/2003 | 173cm | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 21 | Elia Gethon | 09/11/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Ori Natan Azo | 17/07/2005 | 177cm | - | Israel | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 29 | Roy Levy | 13/01/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Ravid Abergel | 20/11/2003 | - | - | Israel | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Asil Knani | 01/04/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 97 | Lenny Nangis | 24/03/1994 | 172cm | 73kg | Guadeloupe | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 98 | Stav Nachmani | 06/10/2002 | 182cm | - | Israel | 0.2Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| - | Idan Ashtiya | 19/02/2002 | - | - | Israel | - | - | - | - | - |
| - | Shiimon R. B. | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Martin Ndzie | 16/01/2003 | 188cm | - | Cameroon | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Roei Gordana | 06/07/1990 | 176cm | 73kg | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Harush Shalev | 08/05/2002 | - | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Mohammad Kanaan | 14/01/2000 | 178cm | 75kg | Israel | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Ilay Tamam | 07/05/2001 | - | - | Israel | - | - | - | - | - |
| 28 | Ilay Hajaj | 07/11/2001 | - | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 29 | Elad Shahaf | 13/01/1998 | - | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 45 | Or Dasa | 20/09/1998 | 171cm | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 55 | Naor Sabag | 23/05/1993 | 184cm | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 71 | Nir Hasson | 19/12/2001 | - | - | Israel | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Michael Ohana | 04/10/1995 | 168cm | - | Israel | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Israel coll | 22/07/1993 | 176cm | - | Argentina | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Jordan Sebban | 06/01/1997 | 175cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Avishai Cohen | 19/06/1995 | 181cm | - | Israel | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 13 | Montari Kamaheni | 01/02/2000 | 174cm | - | Ghana | 0.5Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 15 | Tom Ben-Zaken | 29/10/1994 | - | - | Israel | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | David Cuperman Coifman | 08/11/1996 | 181cm | - | Colombia | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 55 | Raz Meir | 30/11/1996 | 180cm | - | Israel | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Asaf Arania | 19/10/2005 | 167cm | - | Israel | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raz Karmi | 27/01/1996 | 188cm | - | Israel | 0.1Triệu | 30/05/2026 | - | - | - |
| 25 | Karol Niemczycki | 05/07/1999 | 190cm | - | Poland | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 41 | Sahar Hasson | 24/04/1996 | - | - | Israel | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.